Dữ liệu thị trường & phái sinh TSMON

TSMON logo TSMON Giá$443.98+2.64% (24h)
Vốn hóa$8.04M#1505
Khối lượng 24h$1.27M
Vị thế mở$44.82B-2.49% (24h)
Thanh lý 24h—0 lệnh

Nguồn cung

Cung lưu hành18.1K Tổng cung18.1K Cung tối đa—

Thanh lý TSMON (Long / Short)

Khung thời gianLongShortTổngSố lượng
1h — — — 0
4h — — — 0
12h — — — 0
24h — — — 0

Chi tiết theo sàn

Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.

Sàn giao dịchCặpGiá24h %Khối lượng 24hVị thế mởPhí fundingTỷ lệ L/SThanh lý 24h (L/S)Thanh khoản ±2%
LBank logoLbank TSMON/USDT $453.85 +0.17% $4.45M — 0.0000% — — / — —

Phí funding TSMON theo sàn

LBank logoLBank 0.0000%

Vị thế mở TSMON theo sàn

Sàn giao dịchVị thế mởChia sẻ4h %24h %
Binance logoBinance $7.78B 17.35% -1.28% -2.58%
OKX logoOKX $2.33B 5.20% -2.08% -0.95%
Bybit logoBybit $4.69B 10.47% -0.76% -1.22%
Bitget logoBitget $2.73B 6.09% -0.94% +3.45%
Gate logoGate $4.38B 9.76% -1.35% -5.03%
CoinEx logoCoinEx $45.96M 0.10% 0.00% 0.00%
Bitfinex logoBitfinex $744.91M 1.66% +0.73% -0.71%
Deribit logoDeribit $805.90M 1.80% -3.16% -6.38%
Aster logoAster $499.80M 1.12% +1.34% +0.68%
Backpack logoBackpack $35.02M 0.08% +0.10% +1.44%
CCME $10.04B 22.40% — 0.00%
Coinbase logoCoinbase $92.84M 0.21% +1.77% -3.93%
Crypto.com logoCrypto.com $512.73M 1.14% +0.48% -0.69%
dYdX logodYdX $17.08M 0.04% -10.42% -2.21%
Hyperliquid logoHyperliquid $3.04B 6.78% -0.54% -5.53%
Kraken logoKraken $192.94M 0.43% +4.16% +4.53%
KuCoin logoKuCoin $862.79M 1.93% -11.87% -13.72%
Lighter logoLighter $173.85M 0.39% -1.87% +0.42%
MEXC logoMEXC $4.32B 9.65% +1.81% -6.78%
Paradex logoParadex $7.70M 0.02% +0.69% +3.26%
WhiteBIT logoWhiteBIT $1.52B 3.39% -1.73% -2.19%

Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.