Dữ liệu thị trường & phái sinh TSLA
Vốn hóa$810.3K#1815
Khối lượng 24h$18.8K
Vị thế mở$45.34B-1.28% (24h)
Thanh lý 24h—0 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành2,041
Tổng cung2,041
Cung tối đa—
Hiệu suất
4h-1.03%
24h-3.60%
7d-4.14%
30d+2.66%
90d-13.47%
Thanh lý TSLA (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | — | — | — | 0 |
| 24h | — | — | — | 0 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TSLA/USDT | $360.98 | -3.35% | $104.34M | — | +0.0132% | 2.90 | — / — | — | |
| TSLA/USDT | $360.91 | -3.37% | $24.99M | — | +0.0135% | — | — / — | — | |
| TSLA/USD | $360.72 | -3.39% | $20.99M | $49.25M | +0.0023% | — | — / — | — | |
| TSLA/USDT | $360.96 | -3.37% | $13.54M | $10.51M | +0.0306% | 1.98 | — / — | — | |
| TSLA/USDT | $360.91 | -3.37% | $12.70M | $12.34M | — | 2.85 | — / — | — | |
| TSLA/USDT | $361.21 | -3.40% | $10.01M | $14.85M | +0.1009% | 2.06 | — / — | — | |
| TSLA/USDT | $361.06 | -3.33% | $8.40M | $3.09M | +0.0056% | 1.74 | — / — | — | |
| TSLA/USDT | $360.90 | -3.37% | $7.44M | — | +0.0070% | — | — / — | — | |
| TSLA/USDT | $360.95 | 0.00% | $7.23M | $9.92M | +0.0200% | — | — / — | — | |
| TSLA/USDT | $360.91 | -3.41% | $4.92M | $1.37M | 0.0000% | — | — / — | — | |
| TSLA/USDT | $360.75 | -3.47% | $3.21M | $823.8K | +0.0032% | — | — / — | — | |
| TSLA/USDT | $360.80 | -3.43% | $426.8K | $465.6K | +0.0135% | — | — / — | — | |
| TSLA/USDT | $360.46 | 0.00% | $384.9K | $526.7K | +0.0018% | — | — / — | — | |
| TSLA/USDC | $360.66 | -3.41% | $44.7K | $63.6K | +0.0132% | — | — / — | — | |
| TSLA/USDT | $362.30 | -2.96% | $14.7K | $100.6K | +0.0087% | — | — / — | — | |
| TSLA/USDT | — | — | $0 | $248.30 | 0.0000% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$55.02M → $54.00M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0121% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding TSLA theo sàn
Vị thế mở TSLA theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.84B | 17.30% | -1.49% | -1.52% | |
| $2.36B | 5.21% | -2.92% | +0.56% | |
| $4.75B | 10.48% | -1.48% | +0.39% | |
| $2.75B | 6.07% | -0.37% | +3.91% | |
| $4.46B | 9.83% | -1.15% | -3.66% | |
| $45.96M | 0.10% | 0.00% | 0.00% | |
| $749.05M | 1.65% | +0.89% | +0.34% | |
| $826.68M | 1.82% | -1.68% | -4.23% | |
| $499.55M | 1.10% | +0.58% | +1.21% | |
| $35.17M | 0.08% | -1.48% | +3.99% | |
| CCME | $10.04B | 22.14% | — | 0.00% |
| $93.27M | 0.21% | +1.26% | -3.06% | |
| $515.82M | 1.14% | +0.70% | +0.36% | |
| $17.99M | 0.04% | -2.75% | +9.98% | |
| $3.16B | 6.96% | +2.95% | -1.06% | |
| $188.48M | 0.42% | -1.37% | +4.37% | |
| $991.98M | 2.19% | +12.76% | -0.31% | |
| $180.63M | 0.40% | +0.60% | +5.47% | |
| $4.29B | 9.45% | +1.11% | -8.05% | |
| $7.74M | 0.02% | +1.61% | +4.33% | |
| $1.54B | 3.39% | -1.35% | -0.76% |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.