Dữ liệu thị trường & phái sinh TRUST
Vốn hóa$16.12M#1236
Khối lượng 24h$706.48
Vị thế mở$44.58B-3.01% (24h)
Thanh lý 24h$12.3K37 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành100.00B
Tổng cung100.00B
Cung tối đa—
Hiệu suất
4h-0.55%
24h-7.28%
7d+2.55%
30d+21.44%
90d+19.66%
YTD-43.20%
Thanh lý TRUST (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | $176.18 | $0 | $176.18 | 1 |
| 4h | $191.73 | $0 | $191.73 | 2 |
| 12h | $4.0K | $0 | $4.0K | 6 |
| 24h | $9.0K | $3.3K | $12.3K | 37 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TRUST/USDT | $0.0618 | -7.29% | $6.99M | $1.45M | +0.0050% | 3.03 | $4.7K / $3.1K | — | |
| TRUST/USDT | $0.06178 | -7.38% | $6.56M | — | +0.0116% | — | — / — | — | |
| TRUST/USDT | $0.06184 | -7.48% | $1.74M | $627.3K | +0.0085% | — | $15.55 / $219.13 | — | |
| TRUST/USDT | $0.06177 | -7.57% | $1.19M | $147.5K | — | — | $751.11 / $0 | — | |
| TRUST/USDT | $0.06187 | -7.15% | $976.2K | $327.3K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| TRUST/USDT | $0.0618 | -7.29% | $266.9K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| TRUST/USDT | $0.06148 | -7.76% | $209.4K | $516.5K | +0.0100% | — | $3.6K / $0 | — | |
| TRUST/USDT | $0.06177 | -7.45% | $178.0K | $649.9K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| TRUST/USDT | $0.06181 | -0.86% | $108.9K | $191.1K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| TRUST/USDT | $0.0618 | -7.49% | $7.4K | $3.4K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| TRUST/USDT | $0.06254 | -4.93% | $5.1K | $2.3K | +0.0351% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$3.86M → $3.88M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding TRUST theo sàn
Vị thế mở TRUST theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.75B | 17.38% | -1.65% | -2.95% | |
| $2.31B | 5.18% | -2.94% | -1.83% | |
| $4.63B | 10.38% | -2.15% | -2.60% | |
| $2.70B | 6.07% | -1.80% | +2.55% | |
| $4.33B | 9.71% | -2.38% | -6.03% | |
| $45.96M | 0.10% | 0.00% | 0.00% | |
| $742.51M | 1.67% | +0.40% | -1.03% | |
| $808.23M | 1.81% | -2.88% | -6.11% | |
| $497.90M | 1.12% | +0.96% | +0.29% | |
| $33.81M | 0.08% | -3.37% | -2.07% | |
| CCME | $10.04B | 22.52% | — | 0.00% |
| $92.22M | 0.21% | +1.09% | -4.58% | |
| $511.74M | 1.15% | +0.28% | -0.88% | |
| $17.07M | 0.04% | -10.47% | -2.26% | |
| $2.93B | 6.58% | -3.96% | -8.78% | |
| $192.04M | 0.43% | +3.67% | +4.05% | |
| $982.23M | 2.20% | +0.33% | -1.77% | |
| $179.18M | 0.40% | +1.13% | +3.50% | |
| $4.26B | 9.57% | +0.41% | -8.06% | |
| $7.67M | 0.02% | +0.34% | +2.91% | |
| $1.51B | 3.39% | -2.18% | -2.64% |
Tỷ lệ Long/Short TRUST
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 75.2% | — | — | — |
Thanh lý TRUST theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — TRUST (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 5 giờ trước | TRUSTUSDT | Long | $0.061714 | $3.5K | |
| 19 giờ trước | TRUSTUSDT | Short | $0.07163 | $3.0K | |
| 16 giờ trước | TRUSTUSDT | Long | $0.05985 | $1.7K | |
| 16 giờ trước | TRUSTUSDT | Long | $0.05992 | $800.89 | |
| 21 giờ trước | TRUSTUSDT | Long | $0.06262 | $759.02 | |
| 16 giờ trước | TRUSTUSDT | Long | $0.06384 | $531.79 | |
| 21 giờ trước | TRUSTUSDT | Long | $0.06263 | $341.08 | |
| 17 giờ trước | TRUSTUSDT | Long | $0.06646 | $219.32 | |
| 5 giờ trước | TRUSTUSDT | Long | $0.05849 | $217.64 | |
| 17 phút trước | TRUSTUSDT | Long | $0.05857 | $176.18 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.