Dữ liệu thị trường & phái sinh TROLL
Vốn hóa$45.86M#563
Khối lượng 24h$2.81MHợp đồng tương lai $1.4K
Vị thế mở$45.33B-1.15% (24h)
Thanh lý 24h—0 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành998.75M
Tổng cung998.75M
Cung tối đa1.00B
Thanh lý TROLL (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | — | — | — | 0 |
| 24h | — | — | — | 0 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TROLL/USDT | $0.04835 | -4.24% | $3.3K | $15.2K | +0.0013% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$18.9K → $15.3K
Phí funding TROLL theo sàn
Vị thế mở TROLL theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.82B | 17.26% | -1.79% | -1.91% | |
| $2.37B | 5.22% | -2.40% | +0.14% | |
| $4.75B | 10.49% | -2.10% | +0.15% | |
| $2.75B | 6.06% | -0.39% | +3.62% | |
| $4.41B | 9.73% | -2.14% | -4.23% | |
| $45.96M | 0.10% | 0.00% | 0.00% | |
| $747.64M | 1.65% | +0.59% | -0.04% | |
| $827.99M | 1.83% | -0.41% | -4.10% | |
| $501.58M | 1.11% | +0.84% | +1.38% | |
| $35.22M | 0.08% | -2.00% | +2.40% | |
| CCME | $10.04B | 22.15% | — | 0.00% |
| $93.08M | 0.21% | +0.52% | -3.53% | |
| $515.47M | 1.14% | +0.45% | +0.13% | |
| $17.14M | 0.04% | -7.33% | +3.34% | |
| $3.17B | 6.99% | +2.46% | -1.05% | |
| $192.29M | 0.42% | +4.84% | +5.86% | |
| $989.95M | 2.18% | +0.52% | +12.83% | |
| $175.26M | 0.39% | -3.02% | +2.22% | |
| $4.34B | 9.57% | +1.29% | -7.04% | |
| $7.72M | 0.02% | +1.61% | +3.86% | |
| $1.53B | 3.38% | -1.71% | -1.46% |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.