Dữ liệu thị trường & phái sinh TOSHI
Vốn hóa$50.99M#511
Khối lượng 24h$3.85MHợp đồng tương lai $9.52M
Vị thế mở$44.83B-2.46% (24h)
Thanh lý 24h$4.0K21 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành420.69B
Tổng cung420.69B
Cung tối đa420.69B
Hiệu suất
4h+1.83%
24h-5.19%
7d-4.52%
30d-0.16%
90d+9.58%
1Y-83.50%
YTD-58.05%
Thanh lý TOSHI (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | $1.1K | $10.26 | $1.1K | 5 |
| 24h | $4.0K | $10.26 | $4.0K | 21 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TOSHI/USDT | $0.000121 | -5.68% | $6.56M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| TOSHI/USDT | $0.000121 | -6.49% | $1.89M | $1.02M | +0.0050% | — | $3.5K / $10.26 | — | |
| TOSHI/USDT | $0.000121 | -6.49% | $1.17M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| TOSHI/USDT | $0.000121 | -6.56% | $277.9K | $577.7K | +0.0050% | — | $266.18 / $0 | — | |
| TOSHI/USDT | $0.000121 | +0.74% | $172.1K | $598.0K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| TOSHI/USDT | $0.000121 | -6.49% | $138.1K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| TOSHI/USDT | $0.000121 | -6.19% | $30.6K | $194.7K | +0.0100% | — | $240.17 / $0 | — | |
| TOSHI/USDT | $0.000121 | -6.73% | $19.9K | $149.4K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| TOSHI/USDT | $0.000121 | -6.05% | $11.4K | $36.2K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| TOSHI/USDT | $0.000122 | -5.97% | $262.62 | $1.2K | +0.0160% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$2.57M → $2.58M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding TOSHI theo sàn
Vị thế mở TOSHI theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.78B | 17.35% | -1.25% | -2.56% | |
| $2.33B | 5.20% | -2.02% | -0.90% | |
| $4.70B | 10.48% | -0.65% | -1.11% | |
| $2.73B | 6.09% | -0.91% | +3.48% | |
| $4.38B | 9.78% | -1.21% | -4.90% | |
| $45.96M | 0.10% | 0.00% | 0.00% | |
| $745.17M | 1.66% | +0.76% | -0.67% | |
| $805.63M | 1.80% | -3.19% | -6.41% | |
| $499.99M | 1.12% | +1.38% | +0.72% | |
| $35.04M | 0.08% | +0.17% | +1.52% | |
| CCME | $10.04B | 22.40% | — | 0.00% |
| $93.14M | 0.21% | +2.10% | -3.62% | |
| $512.90M | 1.14% | +0.51% | -0.65% | |
| $17.09M | 0.04% | -10.36% | -2.15% | |
| $3.04B | 6.78% | -0.45% | -5.45% | |
| $191.53M | 0.43% | +3.40% | +3.77% | |
| $864.49M | 1.93% | -11.70% | -13.55% | |
| $173.68M | 0.39% | -1.97% | +0.32% | |
| $4.32B | 9.63% | +1.71% | -6.86% | |
| $7.70M | 0.02% | +0.75% | +3.33% | |
| $1.52B | 3.39% | -1.64% | -2.10% |
Thanh lý TOSHI theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — TOSHI (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 16 giờ trước | TOSHIUSDT | Long | $0.000123 | $1.2K | |
| 10 giờ trước | TOSHIUSDT | Long | $0.000118 | $1.0K | |
| 13 giờ trước | TOSHIUSDT | Long | $0.000119 | $266.18 | |
| 16 giờ trước | TOSHIUSDT | Long | $0.000124 | $240.17 | |
| 16 giờ trước | TOSHIUSDT | Long | $0.000123 | $228.95 | |
| 20 giờ trước | TOSHIUSDT | Long | $0.000125 | $183.15 | |
| 13 giờ trước | TOSHIUSDT | Long | $0.00012 | $135.96 | |
| 20 giờ trước | TOSHIUSDT | Long | $0.000125 | $121.99 | |
| 16 giờ trước | TOSHIUSDT | Long | $0.000123 | $109.86 | |
| 20 giờ trước | TOSHIUSDT | Long | $0.000125 | $109.80 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.