Dữ liệu thị trường & phái sinh TNSR
Vốn hóa$28.17M#798
Khối lượng 24h$8.02MHợp đồng tương lai $172.24M
Vị thế mở$44.23B-2.97% (24h)
Thanh lý 24h$43.0K32 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành743.09M
Tổng cung1.00B
Cung tối đa1.00B
Hiệu suất
4h-3.05%
24h-5.50%
7d-2.30%
30d+1.69%
90d+11.59%
1Y-61.12%
YTD-52.25%
Thanh lý TNSR (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | $16.9K | $0 | $16.9K | 6 |
| 12h | $16.9K | $0 | $16.9K | 7 |
| 24h | $43.0K | $0 | $43.0K | 32 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TNSR/USDT | $0.03813 | -3.27% | $6.56M | $3.56M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| TNSR/USDT | $0.03813 | -3.76% | $3.24M | $2.33M | +0.0050% | — | $37.9K / $0 | — | |
| TNSR/USDT | $0.0381 | -3.53% | $2.04M | $1.15M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| TNSR/USDT | $0.03844 | 0.00% | $389.3K | $441.1K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| TNSR/USDT | $0.03807 | -3.86% | $295.2K | $950.1K | +0.0050% | — | $264.22 / $0 | — | |
| TNSR/USDT | $0.03813 | -3.76% | $178.2K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| TNSR/USDT | $0.03809 | -0.23% | $165.9K | $454.1K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| TNSR/USDT | $0.03818 | -3.73% | $160.1K | $1.71M | +0.0050% | — | $3.6K / $0 | — | |
| TNSR/USDT | $0.0381 | -3.88% | $82.5K | $125.2K | +0.0050% | — | $1.2K / $0 | — | |
| TNSR/USDT | $0.03815 | -3.44% | $41.2K | $219.3K | +0.0013% | — | — / — | — | |
| TNSR/USDT | $0.03859 | -2.94% | $22.2K | $22.2K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| TNSR/USDT | $0.03847 | -2.06% | $16.1K | $7.9K | -0.0053% | — | — / — | — | |
| TNSR/USDT | $0.038119 | -3.97% | $67.03 | $5.2K | +0.0109% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$7.39M → $7.38M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding TNSR theo sàn
Vị thế mở TNSR theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.72B | 17.45% | -0.44% | -3.47% | |
| $2.38B | 5.38% | +1.08% | -1.19% | |
| $4.61B | 10.42% | -0.50% | -1.59% | |
| $2.68B | 6.05% | -0.54% | +0.64% | |
| $4.23B | 9.57% | -1.18% | -6.06% | |
| $45.96M | 0.10% | 0.00% | 0.00% | |
| $741.45M | 1.68% | -0.47% | +0.47% | |
| $818.34M | 1.85% | +0.87% | -3.37% | |
| $494.33M | 1.12% | -0.93% | +0.64% | |
| $39.18M | 0.09% | +15.77% | +17.42% | |
| CCME | $10.04B | 22.70% | — | 0.00% |
| $89.38M | 0.20% | -2.80% | -5.40% | |
| $508.96M | 1.15% | -0.73% | -0.31% | |
| $20.26M | 0.05% | +18.94% | +7.18% | |
| $2.80B | 6.34% | -2.52% | -10.34% | |
| $177.13M | 0.40% | -4.76% | -0.18% | |
| $848.97M | 1.92% | -13.74% | -13.58% | |
| $177.81M | 0.40% | -0.47% | -0.09% | |
| $4.29B | 9.69% | -0.34% | -4.40% | |
| $7.94M | 0.02% | -0.31% | +4.75% | |
| $1.52B | 3.43% | -0.10% | -2.81% |
Thanh lý TNSR theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — TNSR (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 giờ trước | TNSRUSDT | Long | $0.0371 | $5.0K | |
| 1 giờ trước | TNSRUSDT | Long | $0.03698 | $4.9K | |
| 1 giờ trước | TNSRUSDT | Long | $0.03692 | $4.8K | |
| 20 giờ trước | TNSRUSDT | Long | $0.03816 | $4.6K | |
| 13 giờ trước | TNSRUSDT | Long | $0.03713 | $4.5K | |
| 20 giờ trước | TNSRUSDT | Long | $0.0383 | $3.1K | |
| 2 giờ trước | TNSRUSDT | Long | $0.037271 | $2.1K | |
| 13 giờ trước | TNSRUSDT | Long | $0.0373 | $1.8K | |
| 13 giờ trước | TNSRUSDT | Long | $0.03711 | $1.7K | |
| 13 giờ trước | TNSRUSDT | Long | $0.03784 | $1.7K |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.