Dữ liệu thị trường & phái sinh TFUEL

TFUEL logo TFUEL Giá$0.010846-1.95% (24h)
Vốn hóa$81.14M#358
Khối lượng 24h$1.19MHợp đồng tương lai $100.5K
Vị thế mở$45.19B-1.44% (24h)
Thanh lý 24h—0 lệnh

Nguồn cung

Cung lưu hành7.48B Tổng cung7.48B Cung tối đa—

Thanh lý TFUEL (Long / Short)

Khung thời gianLongShortTổngSố lượng
1h — — — 0
4h — — — 0
12h — — — 0
24h — — — 0

Chi tiết theo sàn

Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.

Sàn giao dịchCặpGiá24h %Khối lượng 24hVị thế mởPhí fundingTỷ lệ L/SThanh lý 24h (L/S)Thanh khoản ±2%
MEXC logoMexc TFUEL/USDT $0.0108 +2.56% $93.2K $60.2K -0.0134% — — / — —

Xu hướng vị thế mở (7d)

$62.1K → $60.1K

Phí funding TFUEL theo sàn

MEXC logoMEXC -0.0134%

Vị thế mở TFUEL theo sàn

Sàn giao dịchVị thế mởChia sẻ4h %24h %
Binance logoBinance $7.82B 17.31% -1.75% -1.88%
OKX logoOKX $2.36B 5.23% -2.44% +0.09%
Bybit logoBybit $4.76B 10.52% -2.04% +0.21%
Bitget logoBitget $2.75B 6.08% -0.41% +3.60%
Gate logoGate $4.42B 9.77% -2.04% -4.13%
CoinEx logoCoinEx $45.96M 0.10% 0.00% 0.00%
Bitfinex logoBitfinex $747.48M 1.65% +0.57% -0.06%
Deribit logoDeribit $827.82M 1.83% -0.43% -4.12%
Aster logoAster $501.55M 1.11% +0.83% +1.37%
Backpack logoBackpack $35.33M 0.08% -1.69% +2.73%
CCME $10.04B 22.22% — 0.00%
Coinbase logoCoinbase $93.03M 0.21% +0.46% -3.58%
Crypto.com logoCrypto.com $514.95M 1.14% +0.35% +0.03%
dYdX logodYdX $17.13M 0.04% -7.38% +3.28%
Hyperliquid logoHyperliquid $3.16B 7.00% +2.30% -1.20%
Kraken logoKraken $191.98M 0.42% +4.67% +5.69%
KuCoin logoKuCoin $864.92M 1.91% -12.18% -1.42%
Lighter logoLighter $174.87M 0.39% -3.24% +1.99%
MEXC logoMEXC $4.33B 9.58% +1.07% -7.24%
Paradex logoParadex $7.72M 0.02% +1.56% +3.81%
WhiteBIT logoWhiteBIT $1.53B 3.39% -1.75% -1.51%

Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.