Dữ liệu thị trường & phái sinh TAIKO
Vốn hóa$20.16M#1002
Khối lượng 24h$7.26MHợp đồng tương lai $12.42M
Vị thế mở$44.84B-2.44% (24h)
Thanh lý 24h$40.1K93 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành217.73M
Tổng cung1.00B
Cung tối đa1.00B
Hiệu suất
4h+1.51%
24h-7.91%
7d+1.96%
30d+29.45%
90d+18.71%
1Y-73.73%
YTD-44.61%
Thanh lý TAIKO (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | $3.11 | $0 | $3.11 | 1 |
| 4h | $3.11 | $0 | $3.11 | 1 |
| 12h | $3.5K | $281.02 | $3.8K | 24 |
| 24h | $39.4K | $679.26 | $40.1K | 93 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TAIKO/USDT | $0.09268 | -8.80% | $4.35M | $1.59M | +0.0050% | 2.49 | $21.6K / $503.96 | — | |
| TAIKO/USDT | $0.09267 | -8.73% | $2.38M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| TAIKO/USDT | $0.09265 | -8.98% | $2.32M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| TAIKO/USDT | $0.09268 | -8.85% | $1.68M | $1.10M | +0.0100% | — | $8.1K / $0.18 | — | |
| TAIKO/USDT | $0.09267 | -9.21% | $693.7K | $960.5K | +0.0050% | — | $9.1K / $0 | — | |
| TAIKO/USDT | $0.0927 | -8.85% | $485.2K | $127.3K | +0.0050% | — | $626.02 / $175.12 | — | |
| TAIKO/USDT | $0.0927 | +0.46% | $161.3K | $388.7K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| TAIKO/USDT | $0.09268 | -8.80% | $98.1K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| TAIKO/USDT | $0.0925 | -9.13% | $89.5K | $347.8K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| TAIKO/USDT | $0.09371 | -7.95% | $9.6K | $2.5K | +0.0050% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$4.25M → $4.56M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding TAIKO theo sàn
Vị thế mở TAIKO theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.78B | 17.35% | -1.21% | -2.52% | |
| $2.33B | 5.20% | -2.07% | -0.94% | |
| $4.70B | 10.48% | -0.61% | -1.08% | |
| $2.73B | 6.08% | -0.92% | +3.47% | |
| $4.38B | 9.77% | -1.21% | -4.90% | |
| $45.96M | 0.10% | 0.00% | 0.00% | |
| $745.37M | 1.66% | +0.79% | -0.65% | |
| $805.90M | 1.80% | -3.16% | -6.38% | |
| $499.99M | 1.12% | +1.38% | +0.72% | |
| $35.05M | 0.08% | +0.19% | +1.53% | |
| CCME | $10.04B | 22.39% | — | 0.00% |
| $92.81M | 0.21% | +1.74% | -3.96% | |
| $512.94M | 1.14% | +0.52% | -0.65% | |
| $17.09M | 0.04% | -10.36% | -2.15% | |
| $3.04B | 6.78% | -0.44% | -5.44% | |
| $191.51M | 0.43% | +3.38% | +3.76% | |
| $863.94M | 1.93% | -11.76% | -13.60% | |
| $173.84M | 0.39% | -1.88% | +0.41% | |
| $4.32B | 9.64% | +1.75% | -6.82% | |
| $7.70M | 0.02% | +0.75% | +3.33% | |
| $1.52B | 3.39% | -1.62% | -2.09% |
Tỷ lệ Long/Short TAIKO
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 71.3% | — | — | — |
Thanh lý TAIKO theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — TAIKO (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 15 giờ trước | TAIKOUSDT | Long | $0.09181 | $4.9K | |
| 16 giờ trước | TAIKOUSDT | Long | $0.092606 | $4.6K | |
| 21 giờ trước | TAIKOUSDT | Long | $0.0963 | $3.6K | |
| 13 giờ trước | TAIKOUSDT | Long | $0.09068 | $2.8K | |
| 20 giờ trước | TAIKOUSDT | Long | $0.09712 | $1.9K | |
| 20 giờ trước | TAIKOUSDT | Long | $0.09706 | $1.8K | |
| 13 giờ trước | TAIKOUSDT | Long | $0.09134 | $1.7K | |
| 21 giờ trước | TAIKOUSDT | Long | $0.09875 | $1.6K | |
| 16 giờ trước | TAIKOUSDT | Long | $0.09307 | $1.1K | |
| 20 giờ trước | TAIKOUSDT | Long | $0.09706 | $1.1K |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.