Dữ liệu thị trường & phái sinh TA
Vốn hóa$13.38M#1422
Khối lượng 24h$520.4KHợp đồng tương lai $17.28M
Vị thế mở$44.53B-2.96% (24h)
Thanh lý 24h$1.2K11 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành180.00M
Tổng cung1.00B
Cung tối đa1.00B
Hiệu suất
4h-1.15%
24h-6.20%
7d-5.98%
30d-19.40%
90d-28.48%
1Y-31.81%
YTD+98.23%
Thanh lý TA (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | $0 | $14.22 | $14.22 | 1 |
| 24h | $1.2K | $24.24 | $1.2K | 11 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TA/USDT | $0.05148 | -6.06% | $2.29M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| TA/USDT | $0.05153 | -6.09% | $778.2K | $6.10M | +0.0050% | — | $468.55 / $23.88 | — | |
| TA/USDT | $0.05155 | -6.10% | $449.0K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| TA/USDT | $0.05133 | -6.33% | $111.4K | $1.84M | +0.0050% | — | $0 / $0.36 | — | |
| TA/USDT | $0.05154 | -6.10% | $92.6K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| TA/USDT | $0.05155 | +0.17% | $90.8K | $140.1K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| TA/USDT | $0.05138 | -5.90% | $72.0K | $1.82M | +0.0050% | — | $729.52 / $0 | — | |
| TA/USDT | $0.05147 | -5.97% | $12.5K | $127.8K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| TA/USDT | $0.05126 | -5.27% | $3.2K | $12.9K | +0.0050% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$10.54M → $10.04M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding TA theo sàn
Vị thế mở TA theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.77B | 17.45% | -1.30% | -2.92% | |
| $2.34B | 5.26% | -0.79% | -0.65% | |
| $4.65B | 10.45% | -1.51% | -1.28% | |
| $2.71B | 6.08% | -1.79% | +3.38% | |
| $4.30B | 9.66% | -3.04% | -6.30% | |
| $45.96M | 0.10% | 0.00% | 0.00% | |
| $744.89M | 1.67% | -0.04% | -0.40% | |
| $810.59M | 1.82% | -1.65% | -6.10% | |
| $499.04M | 1.12% | +0.26% | +0.81% | |
| $33.83M | 0.08% | -3.63% | -2.56% | |
| CCME | $10.04B | 22.55% | — | 0.00% |
| $92.41M | 0.21% | +0.59% | -4.09% | |
| $513.83M | 1.15% | +0.25% | -0.27% | |
| $17.12M | 0.04% | -4.00% | +1.53% | |
| $2.93B | 6.58% | -6.31% | -7.48% | |
| $193.21M | 0.43% | +2.97% | +2.42% | |
| $858.48M | 1.93% | -12.97% | -13.85% | |
| $179.41M | 0.40% | +0.08% | +3.40% | |
| $4.27B | 9.58% | -1.11% | -8.37% | |
| $7.76M | 0.02% | +0.91% | +4.48% | |
| $1.52B | 3.41% | -1.06% | -2.37% |
Thanh lý TA theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — TA (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 15 giờ trước | TAUSDT | Long | $0.052109 | $729.52 | |
| 22 giờ trước | TAUSDT | Long | $0.05239 | $207.99 | |
| 22 giờ trước | TAUSDT | Long | $0.05239 | $115.57 | |
| 17 giờ trước | TAUSDT | Long | $0.05023 | $53.34 | |
| 15 giờ trước | TAUSDT | Long | $0.04949 | $44.00 | |
| 17 giờ trước | TAUSDT | Long | $0.04983 | $35.93 | |
| 4 giờ trước | TAUSDT | Short | $0.05449 | $14.22 | |
| 20 giờ trước | TAUSDT | Short | $0.05682 | $9.66 | |
| 17 giờ trước | TAUSDT | Long | $0.050335 | $7.40 | |
| 17 giờ trước | TAUSDT | Long | $0.050284 | $4.32 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.