Dữ liệu thị trường & phái sinh T
Vốn hóa$60.59M#451
Khối lượng 24h$6.95MHợp đồng tương lai $3.10M
Vị thế mở$45.32B-1.17% (24h)
Thanh lý 24h$9.1K34 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành11.16B
Tổng cung11.16B
Cung tối đa—
Hiệu suất
4h+2.20%
24h-6.69%
7d+4.84%
30d+48.61%
90d+64.26%
1Y-64.38%
YTD-37.45%
Thanh lý T (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | $735.71 | $0 | $735.71 | 4 |
| 12h | $5.9K | $628.68 | $6.5K | 15 |
| 24h | $8.4K | $743.07 | $9.1K | 34 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T/USDT | $0.005447 | -6.26% | $6.45M | $2.31M | -0.0204% | 1.06 | $7.1K / $742.83 | — | |
| T/USDT | $0.005461 | 0.00% | $4.83M | $430.9K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| T/USDT | $0.005448 | -6.28% | $3.89M | — | -0.0209% | — | — / — | — | |
| T/USDT | $0.005444 | -6.32% | $983.9K | $1.29M | -0.0149% | 1.40 | $1.2K / $0.24 | — | |
| T/USDT | $0.005448 | -6.20% | $555.7K | $750.1K | +0.0050% | 1.15 | — / — | — | |
| T/USDT | $0.005447 | -6.28% | $287.7K | — | -0.0338% | — | — / — | — | |
| T/USDT | $0.005445 | +1.20% | $149.5K | $3.05M | -0.0209% | — | — / — | — | |
| T/USDT | $0.005449 | -6.28% | $143.1K | $204.9K | -0.0267% | 1.55 | $7.62 / $0 | — | |
| T/USDT | $0.005459 | -6.12% | $97.9K | $1.09M | +0.0021% | — | — / — | — | |
| T/USDT | $0.005318 | -8.25% | $7.2K | $6.4K | -0.0096% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$10.92M → $9.10M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
-0.0260% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding T theo sàn
Vị thế mở T theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.82B | 17.26% | -1.79% | -1.91% | |
| $2.37B | 5.22% | -2.40% | +0.14% | |
| $4.75B | 10.49% | -2.11% | +0.14% | |
| $2.75B | 6.06% | -0.42% | +3.58% | |
| $4.42B | 9.74% | -2.06% | -4.14% | |
| $45.96M | 0.10% | 0.00% | 0.00% | |
| $747.13M | 1.65% | +0.52% | -0.11% | |
| $827.91M | 1.83% | -0.42% | -4.11% | |
| $501.37M | 1.11% | +0.80% | +1.33% | |
| $35.60M | 0.08% | -0.94% | +3.52% | |
| CCME | $10.04B | 22.16% | — | 0.00% |
| $93.16M | 0.21% | +0.60% | -3.44% | |
| $515.13M | 1.14% | +0.38% | +0.06% | |
| $17.13M | 0.04% | -7.38% | +3.28% | |
| $3.16B | 6.98% | +2.34% | -1.16% | |
| $191.96M | 0.42% | +4.66% | +5.68% | |
| $989.37M | 2.18% | +0.46% | +12.76% | |
| $175.02M | 0.39% | -3.16% | +2.07% | |
| $4.34B | 9.57% | +1.24% | -7.09% | |
| $7.72M | 0.02% | +1.56% | +3.81% | |
| $1.53B | 3.38% | -1.76% | -1.52% |
Thanh lý T theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — T (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 9 giờ trước | TUSDT | Long | $0.005277 | $3.3K | |
| 10 giờ trước | TUSDT | Long | $0.005293 | $900.29 | |
| 9 giờ trước | TUSDT | Long | $0.005304 | $809.41 | |
| 6 giờ trước | TUSDT | Short | $0.00551 | $621.67 | |
| 14 giờ trước | TUSDT | Long | $0.005369 | $619.72 | |
| 14 giờ trước | TUSDT | Long | $0.00543 | $513.09 | |
| 15 giờ trước | TUSDT | Long | $0.005538 | $476.76 | |
| 3 giờ trước | TUSDT | Long | $0.005232 | $414.33 | |
| 17 giờ trước | TUSDT | Long | $0.005766 | $322.03 | |
| 3 giờ trước | TUSDT | Long | $0.005236 | $220.40 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.