Dữ liệu thị trường & phái sinh STRAX
Vốn hóa$24.97M#866
Khối lượng 24h$1.09MHợp đồng tương lai $6.63M
Vị thế mở$44.95B-2.21% (24h)
Thanh lý 24h—0 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành2.21B
Tổng cung2.21B
Cung tối đa—
Thanh lý STRAX (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | — | — | — | 0 |
| 24h | — | — | — | 0 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0000% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding STRAX theo sàn
Vị thế mở STRAX theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.77B | 17.30% | -1.30% | -2.60% | |
| $2.34B | 5.20% | -1.90% | -0.78% | |
| $4.70B | 10.45% | -0.68% | -1.14% | |
| $2.73B | 6.07% | -0.94% | +3.45% | |
| $4.37B | 9.71% | -1.57% | -5.25% | |
| $45.96M | 0.10% | 0.00% | 0.00% | |
| $744.90M | 1.66% | +0.72% | -0.71% | |
| $805.36M | 1.79% | -3.23% | -6.44% | |
| $500.00M | 1.11% | +1.38% | +0.72% | |
| $35.01M | 0.08% | +0.07% | +1.42% | |
| CCME | $10.04B | 22.34% | — | 0.00% |
| $93.32M | 0.21% | +2.30% | -3.44% | |
| $513.03M | 1.14% | +0.54% | -0.63% | |
| $17.09M | 0.04% | -10.39% | -2.18% | |
| $3.06B | 6.80% | +0.12% | -4.91% | |
| $191.25M | 0.43% | +3.24% | +3.62% | |
| $986.28M | 2.19% | +0.74% | -1.37% | |
| $174.28M | 0.39% | -1.63% | +0.67% | |
| $4.31B | 9.60% | +1.57% | -6.99% | |
| $7.70M | 0.02% | +0.76% | +3.34% | |
| $1.52B | 3.38% | -1.67% | -2.14% |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.