Dữ liệu thị trường & phái sinh STRAX

STRAX logo STRAX Giá$0.01129-6.32% (24h)
Vốn hóa$24.97M#866
Khối lượng 24h$1.09MHợp đồng tương lai $6.63M
Vị thế mở$44.95B-2.21% (24h)
Thanh lý 24h—0 lệnh

Nguồn cung

Cung lưu hành2.21B Tổng cung2.21B Cung tối đa—

Thanh lý STRAX (Long / Short)

Khung thời gianLongShortTổngSố lượng
1h — — — 0
4h — — — 0
12h — — — 0
24h — — — 0

Chi tiết theo sàn

Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.

Sàn giao dịchCặpGiá24h %Khối lượng 24hVị thế mởPhí fundingTỷ lệ L/SThanh lý 24h (L/S)Thanh khoản ±2%
Binance logoBinance STRAX/USDT — — $0 — 0.0000% — — / — —
Bitunix logoBitunix STRAX/USDT — — $0 — 0.0000% — — / — —

Xu hướng phí funding (7d, Binance)

0.0000% (phí theo giờ mới nhất)

Phí funding STRAX theo sàn

Binance logoBinance 0.0000% Bitunix logoBitunix 0.0000%

Vị thế mở STRAX theo sàn

Sàn giao dịchVị thế mởChia sẻ4h %24h %
Binance logoBinance $7.77B 17.30% -1.30% -2.60%
OKX logoOKX $2.34B 5.20% -1.90% -0.78%
Bybit logoBybit $4.70B 10.45% -0.68% -1.14%
Bitget logoBitget $2.73B 6.07% -0.94% +3.45%
Gate logoGate $4.37B 9.71% -1.57% -5.25%
CoinEx logoCoinEx $45.96M 0.10% 0.00% 0.00%
Bitfinex logoBitfinex $744.90M 1.66% +0.72% -0.71%
Deribit logoDeribit $805.36M 1.79% -3.23% -6.44%
Aster logoAster $500.00M 1.11% +1.38% +0.72%
Backpack logoBackpack $35.01M 0.08% +0.07% +1.42%
CCME $10.04B 22.34% — 0.00%
Coinbase logoCoinbase $93.32M 0.21% +2.30% -3.44%
Crypto.com logoCrypto.com $513.03M 1.14% +0.54% -0.63%
dYdX logodYdX $17.09M 0.04% -10.39% -2.18%
Hyperliquid logoHyperliquid $3.06B 6.80% +0.12% -4.91%
Kraken logoKraken $191.25M 0.43% +3.24% +3.62%
KuCoin logoKuCoin $986.28M 2.19% +0.74% -1.37%
Lighter logoLighter $174.28M 0.39% -1.63% +0.67%
MEXC logoMEXC $4.31B 9.60% +1.57% -6.99%
Paradex logoParadex $7.70M 0.02% +0.76% +3.34%
WhiteBIT logoWhiteBIT $1.52B 3.38% -1.67% -2.14%

Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.