Dữ liệu thị trường & phái sinh STONKEX

STONKEX logo STONKEX Giá$0.017842+123.27% (24h)
Vốn hóa$17.84M#1092
Khối lượng 24h$5.78M
Vị thế mở$44.53B-3.03% (24h)
Thanh lý 24h—0 lệnh

Nguồn cung

Cung lưu hành1.00B Tổng cung1.00B Cung tối đa1.00B

Thanh lý STONKEX (Long / Short)

Khung thời gianLongShortTổngSố lượng
1h — — — 0
4h — — — 0
12h — — — 0
24h — — — 0

Chi tiết theo sàn

Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.

Sàn giao dịchCặpGiá24h %Khối lượng 24hVị thế mởPhí fundingTỷ lệ L/SThanh lý 24h (L/S)Thanh khoản ±2%
MEXC logoMexc STONKEX/USDT $0.00708 -7.45% $94.2K $20.6K +0.0200% — — / — —

Xu hướng vị thế mở (7d)

$18.5K → $19.0K

Phí funding STONKEX theo sàn

MEXC logoMEXC +0.0200%

Vị thế mở STONKEX theo sàn

Sàn giao dịchVị thế mởChia sẻ4h %24h %
Binance logoBinance $7.74B 17.38% -0.98% -3.37%
OKX logoOKX $2.35B 5.28% -0.18% -0.88%
Bybit logoBybit $4.64B 10.41% -2.32% -1.65%
Bitget logoBitget $2.70B 6.06% -1.73% +2.84%
Gate logoGate $4.28B 9.62% -3.17% -7.11%
CoinEx logoCoinEx $45.96M 0.10% 0.00% 0.00%
Bitfinex logoBitfinex $744.07M 1.67% -0.35% -0.75%
Deribit logoDeribit $811.13M 1.82% -2.02% -6.08%
Aster logoAster $498.40M 1.12% -0.63% +0.55%
Backpack logoBackpack $33.99M 0.08% -4.38% -2.01%
CCME $10.04B 22.55% — 0.00%
Coinbase logoCoinbase $91.99M 0.21% -1.13% -4.87%
Crypto.com logoCrypto.com $513.00M 1.15% -0.30% -0.64%
dYdX logodYdX $17.12M 0.04% +0.01% +1.36%
Hyperliquid logoHyperliquid $2.89B 6.50% -8.44% -8.55%
Kraken logoKraken $186.71M 0.42% -2.67% -1.20%
KuCoin logoKuCoin $984.40M 2.21% -0.41% -1.41%
Lighter logoLighter $179.63M 0.40% +2.66% +2.04%
MEXC logoMEXC $4.26B 9.57% -1.18% -8.11%
Paradex logoParadex $7.95M 0.02% +3.06% +6.83%
WhiteBIT logoWhiteBIT $1.52B 3.40% -0.86% -2.89%

Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.