Dữ liệu thị trường & phái sinh STONKEX
Vốn hóa$17.84M#1092
Khối lượng 24h$5.78M
Vị thế mở$44.53B-3.03% (24h)
Thanh lý 24h—0 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành1.00B
Tổng cung1.00B
Cung tối đa1.00B
Thanh lý STONKEX (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | — | — | — | 0 |
| 24h | — | — | — | 0 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| STONKEX/USDT | $0.00708 | -7.45% | $94.2K | $20.6K | +0.0200% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$18.5K → $19.0K
Phí funding STONKEX theo sàn
Vị thế mở STONKEX theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.74B | 17.38% | -0.98% | -3.37% | |
| $2.35B | 5.28% | -0.18% | -0.88% | |
| $4.64B | 10.41% | -2.32% | -1.65% | |
| $2.70B | 6.06% | -1.73% | +2.84% | |
| $4.28B | 9.62% | -3.17% | -7.11% | |
| $45.96M | 0.10% | 0.00% | 0.00% | |
| $744.07M | 1.67% | -0.35% | -0.75% | |
| $811.13M | 1.82% | -2.02% | -6.08% | |
| $498.40M | 1.12% | -0.63% | +0.55% | |
| $33.99M | 0.08% | -4.38% | -2.01% | |
| CCME | $10.04B | 22.55% | — | 0.00% |
| $91.99M | 0.21% | -1.13% | -4.87% | |
| $513.00M | 1.15% | -0.30% | -0.64% | |
| $17.12M | 0.04% | +0.01% | +1.36% | |
| $2.89B | 6.50% | -8.44% | -8.55% | |
| $186.71M | 0.42% | -2.67% | -1.20% | |
| $984.40M | 2.21% | -0.41% | -1.41% | |
| $179.63M | 0.40% | +2.66% | +2.04% | |
| $4.26B | 9.57% | -1.18% | -8.11% | |
| $7.95M | 0.02% | +3.06% | +6.83% | |
| $1.52B | 3.40% | -0.86% | -2.89% |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.