Dữ liệu thị trường & phái sinh STABLE
Vốn hóa$751.84M#90
Khối lượng 24h$10.21MHợp đồng tương lai $17.47M
Vị thế mở$44.66B-2.67% (24h)
Thanh lý 24h$21.9K27 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành26.74B
Tổng cung100.00B
Cung tối đa100.00B
Hiệu suất
4h+1.19%
24h+2.89%
7d+11.50%
30d+6.43%
90d-26.98%
YTD+91.14%
Thanh lý STABLE (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | $2.78 | $0 | $2.78 | 1 |
| 12h | $7.7K | $0 | $7.7K | 5 |
| 24h | $15.9K | $5.9K | $21.9K | 27 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| STABLE/USDT | $0.02821 | +3.03% | $6.58M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| STABLE/USDT | $0.02824 | +3.33% | $3.40M | $3.47M | +0.0050% | — | $15.9K / $5.6K | — | |
| STABLE/USDT | $0.02818 | +3.03% | $1.43M | $1.40M | +0.0050% | — | $0 / $327.07 | — | |
| STABLE/USDT | $0.02822 | +3.22% | $1.33M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| STABLE/USDT | $0.0282 | +3.07% | $617.2K | $207.7K | — | — | — / — | — | |
| STABLE/USDT | $0.028207 | +3.22% | $237.1K | $744.0K | +0.0013% | — | — / — | — | |
| STABLE/USDT | $0.02823 | +3.14% | $231.6K | $375.2K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| STABLE/USDT | $0.02824 | +5.21% | $220.8K | $667.6K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| STABLE/USDT | $0.02823 | +3.22% | $165.0K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| STABLE/USDT | $0.02819 | +3.26% | $78.3K | $304.7K | +0.0050% | — | $49.65 / $0 | — | |
| STABLE/USDT | $0.02824 | +3.32% | $29.7K | $214.7K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| STABLE/USDT | $0.02842 | 0.00% | $10.7K | $10.7K | +0.0013% | — | — / — | — | |
| STABLE/USDT | $0.027616 | +0.45% | $6.2K | $104.1K | +0.0096% | — | — / — | — | |
| STABLE/USDT | $0.02801 | -0.53% | $5.6K | $21.4K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| STABLE/USDT | $0.026843 | -2.28% | $184.52 | $3.7K | +0.0361% | — | — / — | — | |
| STABLE/USDT | — | — | $0 | $5.2K | -0.3220% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$6.41M → $7.45M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding STABLE theo sàn
Vị thế mở STABLE theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.77B | 17.40% | -1.30% | -2.92% | |
| $2.34B | 5.24% | -0.79% | -0.65% | |
| $4.65B | 10.41% | -1.59% | -1.36% | |
| $2.71B | 6.06% | -1.79% | +3.38% | |
| $4.30B | 9.63% | -3.10% | -6.36% | |
| $45.96M | 0.10% | 0.00% | 0.00% | |
| $744.91M | 1.67% | -0.04% | -0.40% | |
| $810.48M | 1.81% | -1.66% | -6.11% | |
| $498.61M | 1.12% | +0.17% | +0.72% | |
| $33.83M | 0.08% | -3.63% | -2.56% | |
| CCME | $10.04B | 22.48% | — | 0.00% |
| $92.40M | 0.21% | +0.57% | -4.10% | |
| $513.67M | 1.15% | +0.22% | -0.30% | |
| $17.12M | 0.04% | -4.00% | +1.53% | |
| $2.93B | 6.55% | -6.33% | -7.50% | |
| $193.13M | 0.43% | +2.93% | +2.38% | |
| $985.59M | 2.21% | -0.09% | -1.10% | |
| $179.26M | 0.40% | 0.00% | +3.32% | |
| $4.28B | 9.58% | -0.82% | -8.10% | |
| $7.74M | 0.02% | +0.68% | +4.25% | |
| $1.52B | 3.40% | -1.05% | -2.37% |
Thanh lý STABLE theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — STABLE (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 11 giờ trước | STABLEUSDT | Long | $0.0272 | $7.3K | |
| 13 giờ trước | STABLEUSDT | Long | $0.02762 | $7.2K | |
| 23 giờ trước | STABLEUSDT | Short | $0.027714 | $3.1K | |
| 16 giờ trước | STABLEUSDT | Short | $0.02838 | $1.7K | |
| 21 giờ trước | STABLEUSDT | Short | $0.02767 | $758.49 | |
| 15 giờ trước | STABLEUSDT | Long | $0.02815 | $538.79 | |
| 6 giờ trước | STABLEUSDT | Long | $0.02651 | $356.80 | |
| 16 giờ trước | STABLEUSDT | Short | $0.02884 | $305.70 | |
| 12 giờ trước | STABLEUSDT | Long | $0.02733 | $202.68 | |
| 15 giờ trước | STABLEUSDT | Long | $0.02849 | $80.11 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.