Dữ liệu thị trường & phái sinh SI
S SI Giá$0.019176-3.77% (24h)
Vốn hóa$19.18M#1035
Khối lượng 24h$19.35M
Vị thế mở$45.11B-1.85% (24h)
Thanh lý 24h—0 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành1.00B
Tổng cung1.00B
Cung tối đa1.00B
Thanh lý SI (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | — | — | — | 0 |
| 24h | — | — | — | 0 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
Xu hướng vị thế mở (7d)
$69.2K → $308.7K
Phí funding SI theo sàn
Vị thế mở SI theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.80B | 17.28% | -1.03% | -2.34% | |
| $2.35B | 5.20% | -1.47% | -0.34% | |
| $4.71B | 10.44% | -0.41% | -0.88% | |
| $2.74B | 6.07% | -0.62% | +3.78% | |
| $4.36B | 9.68% | -1.61% | -5.28% | |
| $45.96M | 0.10% | 0.00% | 0.00% | |
| $746.13M | 1.65% | +0.89% | -0.54% | |
| $828.74M | 1.84% | -0.42% | -3.72% | |
| $501.09M | 1.11% | +1.60% | +0.94% | |
| $35.08M | 0.08% | +0.27% | +1.61% | |
| CCME | $10.04B | 22.26% | — | 0.00% |
| $93.07M | 0.21% | +2.02% | -3.69% | |
| $513.88M | 1.14% | +0.70% | -0.46% | |
| $17.09M | 0.04% | -10.38% | -2.16% | |
| $3.14B | 6.97% | +2.92% | -2.25% | |
| $191.01M | 0.42% | +3.12% | +3.49% | |
| $987.66M | 2.19% | +0.88% | -1.23% | |
| $174.81M | 0.39% | -1.33% | +0.98% | |
| $4.31B | 9.55% | +1.43% | -7.12% | |
| $7.70M | 0.02% | +0.77% | +3.35% | |
| $1.52B | 3.38% | -1.36% | -1.82% |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.