Dữ liệu thị trường & phái sinh SENT
Vốn hóa$149.02M#240
Khối lượng 24h$7.41MHợp đồng tương lai $9.95M
Vị thế mở$45.32B-1.16% (24h)
Thanh lý 24h$86.8K80 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành7.24B
Tổng cung34.36B
Cung tối đa34.36B
Hiệu suất
4h+1.83%
24h-6.01%
7d+8.52%
30d+62.06%
90d+60.67%
YTD-60.42%
Thanh lý SENT (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | $1.3K | $2.3K | $3.6K | 7 |
| 12h | $37.5K | $3.3K | $40.8K | 31 |
| 24h | $75.0K | $11.8K | $86.8K | 80 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SENT/USDT | $0.02062 | -7.03% | $5.20M | $7.06M | +0.0050% | 0.85 | $65.1K / $4.9K | — | |
| SENT/USDT | $0.02059 | 0.00% | $2.80M | $1.57M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| SENT/USDT | $0.0206 | -6.66% | $1.93M | $1.34M | — | — | $5.5K / $6.9K | — | |
| SENT/USDT | $0.02062 | -6.74% | $1.91M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| SENT/USDT | $0.0206 | -6.45% | $1.38M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| SENT/USDT | $0.020621 | -6.96% | $856.7K | $1.71M | +0.0050% | — | $817.85 / $38.03 | — | |
| SENT/USDT | $0.02062 | -6.82% | $256.1K | $1.06M | +0.0050% | — | $3.5K / $0 | — | |
| SENT/USDT | $0.02063 | +1.87% | $250.5K | $401.8K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| SENT/USDT | $0.02062 | -6.19% | $207.8K | $299.6K | +0.0050% | — | $121.17 / $0 | — | |
| SENT/USDT | $0.02062 | -7.03% | $144.5K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| SENT/USDT | $0.0206 | -6.78% | $76.1K | $542.9K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| SENT/USDT | $0.02062 | -6.53% | $20.1K | $17.9K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| SENT/USDT | $0.02038 | -10.45% | $200.80 | $5.1K | -0.0025% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$12.86M → $13.98M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding SENT theo sàn
Vị thế mở SENT theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.82B | 17.26% | -1.75% | -1.88% | |
| $2.36B | 5.22% | -2.44% | +0.09% | |
| $4.76B | 10.50% | -2.02% | +0.24% | |
| $2.75B | 6.06% | -0.39% | +3.62% | |
| $4.42B | 9.75% | -2.04% | -4.13% | |
| $45.96M | 0.10% | 0.00% | 0.00% | |
| $747.54M | 1.65% | +0.57% | -0.06% | |
| $827.82M | 1.83% | -0.43% | -4.12% | |
| $501.55M | 1.11% | +0.83% | +1.37% | |
| $35.33M | 0.08% | -1.69% | +2.73% | |
| CCME | $10.04B | 22.15% | — | 0.00% |
| $93.03M | 0.21% | +0.46% | -3.58% | |
| $515.20M | 1.14% | +0.39% | +0.08% | |
| $17.14M | 0.04% | -7.33% | +3.34% | |
| $3.16B | 6.98% | +2.35% | -1.15% | |
| $191.98M | 0.42% | +4.67% | +5.69% | |
| $989.29M | 2.18% | +0.45% | +12.75% | |
| $174.98M | 0.39% | -3.18% | +2.05% | |
| $4.33B | 9.55% | +1.09% | -7.22% | |
| $7.72M | 0.02% | +1.56% | +3.81% | |
| $1.53B | 3.38% | -1.70% | -1.45% |
Tỷ lệ Long/Short SENT
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 46.1% | — | — | — |
Thanh lý SENT theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — SENT (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 giờ trước | SENTUSDT | Long | $0.02026 | $9.8K | |
| 10 giờ trước | SENTUSDT | Long | $0.02078 | $9.6K | |
| 14 giờ trước | SENTUSDT | Long | $0.0212 | $8.8K | |
| 14 giờ trước | SENTUSDT | Long | $0.02092 | $4.8K | |
| 15 giờ trước | SENTUSDT | Long | $0.02138 | $4.6K | |
| 17 giờ trước | SENTUSDT | Short | $0.02218 | $4.4K | |
| 4 giờ trước | SENTUSDT | Long | $0.01986 | $3.5K | |
| 4 giờ trước | SENTUSDT | Long | $0.02048 | $3.4K | |
| 18 giờ trước | SENTUSDT | Short | $0.02268 | $1.9K | |
| 14 giờ trước | SENTUSDT | Long | $0.02098 | $1.8K |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.