Dữ liệu thị trường & phái sinh SATS
Vốn hóa$25.32M#855
Khối lượng 24h$2.57MHợp đồng tương lai $1.68M
Vị thế mở$44.60B-2.79% (24h)
Thanh lý 24h$9.1K9 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành2,100,000.00B
Tổng cung2,100,000.00B
Cung tối đa2,100,000.00B
Hiệu suất
4h-1.64%
24h-6.98%
7d-3.23%
30d+6.19%
90d+25.00%
1Y-67.21%
YTD-24.53%
Thanh lý SATS (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | $938.26 | $0 | $938.26 | 1 |
| 24h | $9.1K | $0 | $9.1K | 9 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SATS/USDT | $0.00000001 | -6.94% | $907.1K | $801.6K | — | — | $8.9K / $0 | — | |
| SATS/USDT | $0.00000001 | +0.08% | $132.3K | $286.3K | -0.0008% | — | — / — | — | |
| SATS/USDT | $0.00000001 | -7.01% | $86.8K | $361.4K | +0.0050% | — | $263.00 / $0 | — | |
| SATS/USDT | — | — | $0 | $15.2K | 0.0000% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$1.52M → $1.46M
Phí funding SATS theo sàn
Vị thế mở SATS theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.76B | 17.39% | -1.46% | -3.08% | |
| $2.33B | 5.23% | -1.09% | -0.95% | |
| $4.64B | 10.41% | -1.73% | -1.50% | |
| $2.70B | 6.05% | -2.01% | +3.15% | |
| $4.29B | 9.62% | -3.30% | -6.55% | |
| $45.96M | 0.10% | 0.00% | 0.00% | |
| $743.57M | 1.67% | -0.22% | -0.57% | |
| $810.53M | 1.82% | -1.65% | -6.11% | |
| $498.52M | 1.12% | +0.15% | +0.70% | |
| $33.61M | 0.08% | -4.26% | -3.20% | |
| CCME | $10.04B | 22.51% | — | 0.00% |
| $92.12M | 0.21% | +0.27% | -4.39% | |
| $513.10M | 1.15% | +0.11% | -0.41% | |
| $17.10M | 0.04% | -4.15% | +1.37% | |
| $2.91B | 6.53% | -6.76% | -7.93% | |
| $192.77M | 0.43% | +2.74% | +2.19% | |
| $983.51M | 2.20% | -0.30% | -1.31% | |
| $179.25M | 0.40% | -0.01% | +3.31% | |
| $4.29B | 9.61% | -0.59% | -7.89% | |
| $7.75M | 0.02% | +0.77% | +4.34% | |
| $1.52B | 3.40% | -1.26% | -2.57% |
Thanh lý SATS theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — SATS (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 17 giờ trước | SATSUSDT | Long | $0.00000001 | $4.5K | |
| 23 giờ trước | SATSUSDT | Long | $0.00000001 | $1.3K | |
| 6 giờ trước | SATSUSDT | Long | $0.00000001 | $938.26 | |
| 13 giờ trước | SATSUSDT | Long | $0.00000001 | $928.52 | |
| 18 giờ trước | SATSUSDT | Long | $0.00000001 | $914.33 | |
| 18 giờ trước | SATSUSDT | Long | $0.00000001 | $260.37 | |
| 12 giờ trước | SATSUSDT | Long | $0.00000001 | $238.26 | |
| 15 giờ trước | SATSUSDT | Long | $0.00000001 | $108.50 | |
| 18 giờ trước | SATSUSDT | Long | $0.00000001 | $2.63 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.