Dữ liệu thị trường & phái sinh SAPIEN
Vốn hóa$17.83M#1088
Khối lượng 24h$2.03MHợp đồng tương lai $11.90M
Vị thế mở$45.29B-1.39% (24h)
Thanh lý 24h$4.9K16 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành236.11M
Tổng cung1.00B
Cung tối đa1.00B
Hiệu suất
4h+0.81%
24h-4.59%
7d-2.50%
30d-5.76%
90d+6.76%
1Y-58.92%
YTD-44.15%
Thanh lý SAPIEN (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | $2.1K | $0 | $2.1K | 7 |
| 12h | $4.9K | $0 | $4.9K | 15 |
| 24h | $4.9K | $0 | $4.9K | 16 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SAPIEN/USDT | $0.07533 | -5.53% | $6.54M | — | +0.0151% | — | — / — | — | |
| SAPIEN/USDT | $0.07523 | -5.53% | $4.30M | $525.8K | +0.0054% | — | — / — | — | |
| SAPIEN/USDT | $0.07525 | -5.58% | $1.25M | $1.97M | +0.0050% | 2.48 | $2.9K / $0 | — | |
| SAPIEN/USDT | $0.07525 | -5.74% | $881.8K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| SAPIEN/USDT | $0.07533 | -5.51% | $439.2K | $585.3K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| SAPIEN/USDT | $0.07538 | -5.66% | $165.8K | $162.0K | — | — | $338.88 / $0 | — | |
| SAPIEN/USDT | $0.07534 | -5.66% | $142.0K | $491.0K | +0.0050% | — | $1.6K / $0 | — | |
| SAPIEN/USDT | $0.07612 | -4.70% | $133.9K | $1.13M | +0.0379% | — | $24.25 / $0 | — | |
| SAPIEN/USDT | $0.07524 | +0.65% | $100.8K | $8.69M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| SAPIEN/USDT | $0.07529 | -5.56% | $94.5K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| SAPIEN/USDT | $0.0752 | -6.83% | $4.3K | $51.7K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| SAPIEN/USDT | $0.07377 | -6.45% | $91.09 | $11.3K | +0.0145% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$13.92M → $13.50M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding SAPIEN theo sàn
Vị thế mở SAPIEN theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.87B | 17.37% | -1.20% | -1.22% | |
| $2.36B | 5.21% | -3.08% | +0.39% | |
| $4.72B | 10.43% | -2.03% | -0.18% | |
| $2.76B | 6.09% | -0.25% | +4.03% | |
| $4.44B | 9.80% | -1.61% | -4.11% | |
| $45.96M | 0.10% | 0.00% | 0.00% | |
| $744.86M | 1.64% | +0.32% | -0.22% | |
| $824.10M | 1.82% | -1.99% | -4.53% | |
| $497.74M | 1.10% | +0.22% | +0.85% | |
| $35.16M | 0.08% | -1.53% | +3.94% | |
| CCME | $10.04B | 22.17% | — | 0.00% |
| $92.10M | 0.20% | -0.01% | -4.28% | |
| $513.05M | 1.13% | +0.16% | -0.18% | |
| $17.84M | 0.04% | -3.52% | +9.12% | |
| $3.13B | 6.91% | +2.01% | -1.97% | |
| $187.87M | 0.41% | -1.68% | +4.03% | |
| $985.66M | 2.18% | +12.04% | -0.94% | |
| $179.71M | 0.40% | +0.09% | +4.94% | |
| $4.31B | 9.52% | +1.67% | -7.53% | |
| $7.70M | 0.02% | +1.12% | +3.82% | |
| $1.54B | 3.39% | -1.46% | -0.87% |
Tỷ lệ Long/Short SAPIEN
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 71.3% | — | — | — |
Thanh lý SAPIEN theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — SAPIEN (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 giờ trước | SAPIENUSDT | Long | $0.07216 | $1.5K | |
| 8 giờ trước | SAPIENUSDT | Long | $0.07385 | $1.1K | |
| 7 giờ trước | SAPIENUSDT | Long | $0.07345 | $506.00 | |
| 8 giờ trước | SAPIENUSDT | Long | $0.07367 | $502.65 | |
| 2 giờ trước | SAPIENUSDT | Long | $0.07301 | $360.96 | |
| 11 giờ trước | SAPIENUSDT | Long | $0.07737 | $338.88 | |
| 6 giờ trước | SAPIENUSDT | Long | $0.07379 | $214.43 | |
| 11 giờ trước | SAPIENUSDT | Long | $0.07537 | $122.40 | |
| 2 giờ trước | SAPIENUSDT | Long | $0.07208 | $92.55 | |
| 11 giờ trước | SAPIENUSDT | Long | $0.07597 | $49.00 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.