Dữ liệu thị trường & phái sinh SAND
Vốn hóa$125.88M#262
Khối lượng 24h$36.81BHợp đồng tương lai $32.99M
Vị thế mở$45.34B-1.28% (24h)
Thanh lý 24h$153.6K124 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành2.94B
Tổng cung3.00B
Cung tối đa3.00B
Hiệu suất
4h-2.03%
24h-4.25%
7d+2.87%
30d+10.94%
90d-7.59%
1Y-84.10%
YTD-63.23%
Thanh lý SAND (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | $564.09 | $837.46 | $1.4K | 3 |
| 4h | $45.6K | $837.46 | $46.4K | 23 |
| 12h | $80.8K | $7.0K | $87.9K | 77 |
| 24h | $136.2K | $17.4K | $153.6K | 124 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SAND/USDT | $0.04341 | -2.80% | $17.01M | $6.98M | +0.0060% | 1.91 | $97.5K / $15.4K | — | |
| SAND/USDT | $0.04339 | -2.87% | $10.16M | — | +0.0054% | — | — / — | — | |
| SAND/USDT | $0.04336 | -2.91% | $4.71M | $3.23M | -0.0200% | — | $19.2K / $851.54 | — | |
| SAND/USDT | $0.04339 | -2.93% | $4.40M | $1.46M | — | — | $15.7K / $1.2K | — | |
| SAND/USDT | $0.0434 | +1.07% | $3.23M | $8.48M | +0.0053% | — | — / — | — | |
| SAND/USDT | $0.04339 | -2.91% | $2.47M | — | +0.0100% | — | — / — | — | |
| SAND/USDT | $0.04323 | 0.00% | $1.89M | $1.56M | +0.0100% | — | — / — | — | |
| SAND/USDT | $0.04351 | -2.71% | $1.10M | $1.55M | +0.0100% | — | $1.2K / $0 | — | |
| SAND/USDT | $0.04338 | -2.87% | $629.8K | — | +0.0056% | — | — / — | — | |
| SAND/USDT | $0.04336 | -2.84% | $443.2K | $2.61M | +0.0100% | — | — / — | — | |
| SAND/USDT | $0.0434 | -2.86% | $381.8K | $514.0K | -0.0555% | — | $2.6K / $0 | — | |
| SAND/USDT | $0.043345 | -3.00% | $187.5K | $607.6K | +0.0013% | — | — / — | — | |
| SAND/USDT | $0.04291 | -4.05% | $98.2K | $152.3K | +0.0030% | — | — / — | — | |
| SAND/USDT | $0.04344 | -2.95% | $24.4K | $16.4K | +0.0100% | — | — / — | — | |
| SAND/USDT | $0.04089 | 0.00% | $4.8K | $77.2K | -0.0148% | — | — / — | — | |
| SAND/USDT | $0.0428 | -3.34% | $1.7K | $9.6K | -0.0062% | — | — / — | — | |
| SAND/USDT | $0.044416 | 0.00% | $914.79 | $4.3K | 0.0000% | — | — / — | — | |
| SAND/USDT | — | — | $0 | $17.5K | +0.2743% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$29.12M → $27.19M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0058% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding SAND theo sàn
Vị thế mở SAND theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.87B | 17.36% | -1.14% | -1.17% | |
| $2.37B | 5.23% | -2.64% | +0.85% | |
| $4.76B | 10.51% | -1.22% | +0.65% | |
| $2.75B | 6.07% | -0.43% | +3.85% | |
| $4.41B | 9.73% | -2.23% | -4.71% | |
| $45.96M | 0.10% | 0.00% | 0.00% | |
| $747.55M | 1.65% | +0.69% | +0.14% | |
| $827.25M | 1.82% | -1.61% | -4.16% | |
| $501.42M | 1.11% | +0.96% | +1.59% | |
| $34.98M | 0.08% | -2.02% | +3.42% | |
| CCME | $10.04B | 22.15% | — | 0.00% |
| $92.83M | 0.20% | +0.78% | -3.53% | |
| $515.56M | 1.14% | +0.65% | +0.31% | |
| $17.15M | 0.04% | -7.28% | +4.87% | |
| $3.16B | 6.98% | +3.16% | -0.86% | |
| $188.35M | 0.42% | -1.43% | +4.30% | |
| $990.68M | 2.18% | +12.61% | -0.44% | |
| $173.74M | 0.38% | -3.23% | +1.45% | |
| $4.29B | 9.47% | +1.30% | -7.87% | |
| $7.73M | 0.02% | +1.44% | +4.15% | |
| $1.53B | 3.38% | -1.65% | -1.06% |
Tỷ lệ Long/Short SAND
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 65.6% | — | — | — |
Thanh lý SAND theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — SAND (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 12 giờ trước | SANDUSDT | Long | $0.0433 | $9.9K | |
| 13 giờ trước | SANDUSDT | Long | $0.04394 | $9.8K | |
| 11 giờ trước | SANDUSDT | Long | $0.04311 | $8.0K | |
| 2 giờ trước | SANDUSDT | Long | $0.04215 | $7.8K | |
| 2 giờ trước | SANDUSDT | Long | $0.04177 | $7.6K | |
| 2 giờ trước | SANDUSDT | Long | $0.04272 | $7.2K | |
| 9 giờ trước | SANDUSDT | Long | $0.04244 | $5.0K | |
| 13 giờ trước | SANDUSDT | Long | $0.04399 | $4.9K | |
| 13 giờ trước | SANDUSDT | Long | $0.04439 | $4.9K | |
| 14 giờ trước | SANDUSDT | Long | $0.0451 | $4.8K |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.