Dữ liệu thị trường & phái sinh SAHARA
Vốn hóa$39.73M#624
Khối lượng 24h$14.88MHợp đồng tương lai $53.19M
Vị thế mở$45.35B-1.39% (24h)
Thanh lý 24h$40.2K56 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành4.24B
Tổng cung10.00B
Cung tối đa10.00B
Hiệu suất
4h-1.92%
24h-5.57%
7d-2.34%
30d+9.75%
90d-11.07%
1Y-87.99%
YTD-64.39%
Thanh lý SAHARA (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | $5.8K | $0 | $5.8K | 4 |
| 12h | $30.7K | $155.57 | $30.9K | 36 |
| 24h | $40.0K | $156.70 | $40.2K | 56 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SAHARA/USDT | $0.009248 | 0.00% | $6.70M | $900.3K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| SAHARA/USDT | $0.009301 | -4.85% | $5.25M | $3.99M | +0.0050% | 1.11 | $27.8K / $155.57 | — | |
| SAHARA/USDT | $0.009303 | -4.75% | $3.09M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| SAHARA/USDT | $0.0093 | -4.98% | $2.33M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| SAHARA/USDT | $0.009308 | -4.85% | $1.95M | $1.72M | +0.0050% | — | $5.6K / $1.13 | — | |
| SAHARA/USDT | $0.009295 | -4.86% | $1.54M | $895.7K | — | — | $5.3K / $0 | — | |
| SAHARA/USDT | $0.009363 | -4.47% | $681.5K | $1.36M | +0.0050% | — | $1.4K / $0 | — | |
| SAHARA/USDT | $0.009301 | -4.86% | $171.2K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| SAHARA/USDT | $0.009307 | +0.98% | $149.3K | $1.05M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| SAHARA/USDT | $0.00934 | -4.79% | $71.8K | $219.1K | +0.0100% | — | — / — | — | |
| SAHARA/USDT | $0.0093 | -4.90% | $48.8K | $283.9K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| SAHARA/USDT | $0.009168 | -7.36% | $3.0K | $56.4K | +0.0050% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$11.27M → $10.38M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding SAHARA theo sàn
Vị thế mở SAHARA theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.90B | 17.43% | -1.05% | -0.89% | |
| $2.38B | 5.24% | -2.35% | +1.15% | |
| $4.73B | 10.42% | -2.07% | -0.49% | |
| $2.77B | 6.10% | +0.03% | +4.36% | |
| $4.44B | 9.79% | -1.80% | -4.43% | |
| $45.96M | 0.10% | 0.00% | 0.00% | |
| $745.19M | 1.64% | +0.89% | -0.31% | |
| $823.08M | 1.81% | -2.26% | -4.56% | |
| $498.37M | 1.10% | +1.52% | +0.82% | |
| $35.00M | 0.08% | -0.68% | +3.92% | |
| CCME | $10.04B | 22.14% | — | 0.00% |
| $92.00M | 0.20% | +1.09% | -4.57% | |
| $513.33M | 1.13% | +0.58% | -0.21% | |
| $17.84M | 0.04% | -17.62% | +9.01% | |
| $3.12B | 6.89% | +2.15% | -2.26% | |
| $185.70M | 0.41% | -0.80% | +2.26% | |
| $986.16M | 2.17% | +0.75% | -0.91% | |
| $179.58M | 0.40% | +0.07% | +4.94% | |
| $4.30B | 9.49% | +1.06% | -7.79% | |
| $7.69M | 0.02% | -3.27% | +3.51% | |
| $1.54B | 3.40% | -1.59% | -0.73% |
Tỷ lệ Long/Short SAHARA
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 52.6% | — | — | — |
Thanh lý SAHARA theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — SAHARA (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 8 giờ trước | SAHARAUSDT | Long | $0.009074 | $5.2K | |
| 7 giờ trước | SAHARAUSDT | Long | $0.008944 | $4.9K | |
| 7 giờ trước | SAHARAUSDT | Long | $0.009016 | $4.9K | |
| 2 giờ trước | SAHARAUSDT | Long | $0.008956 | $3.4K | |
| 2 giờ trước | SAHARAUSDT | Long | $0.008996 | $2.2K | |
| 12 giờ trước | SAHARAUSDT | Long | $0.009604 | $2.0K | |
| 11 giờ trước | SAHARAUSDT | Long | $0.009445 | $2.0K | |
| 12 giờ trước | SAHARAUSDT | Long | $0.009343 | $1.6K | |
| 12 giờ trước | SAHARAUSDT | Long | $0.009386 | $1.5K | |
| 11 giờ trước | SAHARAUSDT | Long | $0.009323 | $1.1K |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.