Dữ liệu thị trường & phái sinh RVN
Vốn hóa$38.08M#644
Khối lượng 24h$7.59MHợp đồng tương lai $6.20M
Vị thế mở$44.96B-2.18% (24h)
Thanh lý 24h$62.5K87 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành16.48B
Tổng cung16.48B
Cung tối đa21.00B
Hiệu suất
4h+0.22%
24h-6.53%
7d-1.13%
30d-24.74%
90d-38.34%
1Y-80.51%
YTD-69.85%
Thanh lý RVN (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | $32.7K | $0 | $32.7K | 38 |
| 24h | $62.5K | $0 | $62.5K | 87 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| RVN/USDT | $0.002275 | -6.76% | $5.29M | $1.87M | +0.0050% | 1.54 | $51.2K / $0 | — | |
| RVN/USDT | $0.002275 | -6.72% | $3.05M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| RVN/USDT | $0.002277 | -6.61% | $1.25M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| RVN/USDT | $0.002278 | -6.60% | $1.03M | $880.8K | +0.0050% | — | $4.3K / $0 | — | |
| RVN/USDT | $0.002274 | -6.69% | $843.3K | $297.9K | — | — | $6.7K / $0 | — | |
| RVN/USDT | $0.002273 | 0.00% | $650.6K | $348.0K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| RVN/USDT | $0.002276 | -6.72% | $282.7K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| RVN/USDT | $0.002296 | -6.28% | $281.8K | $1.41M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| RVN/USDT | $0.002276 | +0.26% | $270.8K | $975.1K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| RVN/USDT | $0.002274 | -6.73% | $179.3K | $326.3K | +0.0050% | — | $324.41 / $0 | — | |
| RVN/USDT | $0.002266 | -6.52% | $56.7K | $150.7K | +0.0100% | — | — / — | — | |
| RVN/USDT | $0.002308 | -5.45% | $1.3K | $2.3K | -0.0132% | — | — / — | — | |
| RVN/USDT | — | — | $0 | $10.1K | -0.4919% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$6.71M → $6.30M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding RVN theo sàn
Vị thế mở RVN theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.77B | 17.29% | -1.30% | -2.60% | |
| $2.34B | 5.20% | -1.90% | -0.78% | |
| $4.70B | 10.46% | -0.59% | -1.05% | |
| $2.73B | 6.07% | -0.82% | +3.58% | |
| $4.38B | 9.74% | -1.31% | -5.00% | |
| $45.96M | 0.10% | 0.00% | 0.00% | |
| $745.54M | 1.66% | +0.81% | -0.62% | |
| $805.59M | 1.79% | -3.20% | -6.41% | |
| $500.05M | 1.11% | +1.39% | +0.73% | |
| $35.06M | 0.08% | +0.21% | +1.56% | |
| CCME | $10.04B | 22.33% | — | 0.00% |
| $93.05M | 0.21% | +2.01% | -3.71% | |
| $513.39M | 1.14% | +0.61% | -0.56% | |
| $17.10M | 0.04% | -10.33% | -2.11% | |
| $3.04B | 6.77% | -0.41% | -5.41% | |
| $191.59M | 0.43% | +3.43% | +3.80% | |
| $987.03M | 2.20% | +0.82% | -1.29% | |
| $174.30M | 0.39% | -1.62% | +0.68% | |
| $4.32B | 9.61% | +1.71% | -6.86% | |
| $7.71M | 0.02% | +0.82% | +3.40% | |
| $1.52B | 3.38% | -1.58% | -2.04% |
Tỷ lệ Long/Short RVN
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 60.6% | — | — | — |
Thanh lý RVN theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — RVN (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 15 giờ trước | RVNUSDT | Long | $0.002325 | $4.9K | |
| 4 giờ trước | RVNUSDT | Long | $0.002222 | $4.9K | |
| 21 giờ trước | RVNUSDT | Long | $0.002374 | $4.4K | |
| 10 giờ trước | RVNUSDT | Long | $0.002219 | $4.0K | |
| 15 giờ trước | RVNUSDT | Long | $0.002348 | $3.5K | |
| 4 giờ trước | RVNUSDT | Long | $0.002219 | $2.6K | |
| 20 giờ trước | RVNUSDT | Long | $0.002383 | $2.4K | |
| 4 giờ trước | RVNUSDT | Long | $0.002249 | $2.3K | |
| 20 giờ trước | RVNUSDT | Long | $0.002393 | $2.0K | |
| 4 giờ trước | RVNUSDT | Long | $0.002211 | $1.9K |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.