Dữ liệu thị trường & phái sinh RSR
Vốn hóa$103.88M#302
Khối lượng 24h$6.22MHợp đồng tương lai $7.30M
Vị thế mở$45.33B-1.15% (24h)
Thanh lý 24h$9.4K31 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành62.55B
Tổng cung100.00B
Cung tối đa100.00B
Hiệu suất
4h+1.16%
24h-6.64%
7d+0.67%
30d+18.09%
90d+55.24%
1Y-70.91%
YTD-37.24%
Thanh lý RSR (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | $1.1K | $1.1K | $2.2K | 3 |
| 12h | $1.2K | $1.1K | $2.3K | 9 |
| 24h | $8.2K | $1.1K | $9.4K | 31 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| RSR/USDT | $0.001664 | -5.72% | $2.59M | $1.75M | +0.0100% | 1.88 | $8.0K / $1.4K | — | |
| RSR/USDT | $0.001664 | -5.64% | $2.34M | — | +0.0100% | — | — / — | — | |
| RSR/USDT | $0.001664 | -5.72% | $1.83M | — | +0.0100% | — | — / — | — | |
| RSR/USDT | $0.001659 | 0.00% | $651.6K | $393.3K | +0.0100% | — | — / — | — | |
| RSR/USDT | $0.001662 | -5.73% | $493.0K | $370.3K | — | — | — / — | — | |
| RSR/USDT | $0.001659 | -6.11% | $358.8K | $605.5K | +0.0100% | — | — / — | — | |
| RSR/USDT | $0.001666 | -5.72% | $300.6K | $626.6K | +0.0100% | — | $174.50 / $0 | — | |
| RSR/USDT | $0.001664 | +0.97% | $261.7K | $776.8K | +0.0100% | — | — / — | — | |
| RSR/USDT | $0.001664 | -5.67% | $182.2K | — | +0.0100% | — | — / — | — | |
| RSR/USDT | $0.001667 | -5.55% | $106.3K | $760.2K | +0.0100% | — | — / — | — | |
| RSR/USDT | $0.001664 | -5.83% | $84.3K | $157.6K | +0.0013% | — | — / — | — | |
| RSR/USDT | $0.001656 | -6.07% | $39.5K | $157.4K | +0.0100% | — | $2.57 / $0 | — | |
| RSR/USDT | $0.001664 | -6.26% | $4.9K | $62.1K | +0.0006% | — | — / — | — | |
| RSR/USDT | — | — | $0 | $7.2K | -0.3180% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$7.02M → $5.64M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0100% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding RSR theo sàn
Vị thế mở RSR theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.82B | 17.26% | -1.79% | -1.91% | |
| $2.37B | 5.22% | -2.40% | +0.14% | |
| $4.75B | 10.49% | -2.10% | +0.15% | |
| $2.75B | 6.06% | -0.39% | +3.62% | |
| $4.41B | 9.73% | -2.14% | -4.23% | |
| $45.96M | 0.10% | 0.00% | 0.00% | |
| $747.68M | 1.65% | +0.59% | -0.04% | |
| $827.96M | 1.83% | -0.42% | -4.10% | |
| $501.58M | 1.11% | +0.84% | +1.38% | |
| $35.61M | 0.08% | -0.93% | +3.53% | |
| CCME | $10.04B | 22.15% | — | 0.00% |
| $93.05M | 0.21% | +0.49% | -3.55% | |
| $515.24M | 1.14% | +0.40% | +0.09% | |
| $17.14M | 0.04% | -7.33% | +3.34% | |
| $3.17B | 6.99% | +2.44% | -1.06% | |
| $192.06M | 0.42% | +4.72% | +5.73% | |
| $989.65M | 2.18% | +0.49% | +12.79% | |
| $175.22M | 0.39% | -3.05% | +2.19% | |
| $4.34B | 9.57% | +1.29% | -7.03% | |
| $7.72M | 0.02% | +1.58% | +3.83% | |
| $1.53B | 3.38% | -1.70% | -1.46% |
Tỷ lệ Long/Short RSR
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 65.3% | — | — | — |
Thanh lý RSR theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — RSR (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 12 giờ trước | RSRUSDT | Long | $0.001663 | $1.9K | |
| 14 giờ trước | RSRUSDT | Long | $0.001674 | $1.6K | |
| 14 giờ trước | RSRUSDT | Long | $0.001679 | $1.1K | |
| 3 giờ trước | RSRUSDT | Long | $0.001609 | $1.1K | |
| 1 giờ trước | RSRUSDT | Short | $0.001674 | $1.0K | |
| 14 giờ trước | RSRUSDT | Long | $0.001677 | $503.10 | |
| 16 giờ trước | RSRUSDT | Long | $0.001721 | $480.46 | |
| 12 giờ trước | RSRUSDT | Long | $0.001667 | $416.75 | |
| 20 giờ trước | RSRUSDT | Long | $0.001722 | $334.30 | |
| 1 ngày trước | RSRUSDT | Short | $0.001785 | $254.85 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.