Dữ liệu thị trường & phái sinh RON
Vốn hóa$47.64M#539
Khối lượng 24h$1.29MHợp đồng tương lai $7.71M
Vị thế mở$44.34B-2.85% (24h)
Thanh lý 24h—0 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành772.40M
Tổng cung1.00B
Cung tối đa1.00B
Thanh lý RON (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | — | — | — | 0 |
| 24h | — | — | — | 0 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| RON/USDT | $0.0611 | -7.70% | $6.56M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| RON/USDT | $0.0611 | -7.84% | $1.65M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| RON/USDT | $0.06136 | 0.00% | $276.1K | $336.9K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| RON/USDT | $0.06114 | +0.32% | $140.0K | $5.62M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| RON/USDT | $0.06126 | -6.87% | $15.7K | $64.7K | +0.0100% | — | — / — | — | |
| RON/USDT | $0.06151 | -6.46% | $2.4K | $70.6K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| RON/USDT | — | — | $0 | $423.13 | +1.0032% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$6.29M → $6.14M
Phí funding RON theo sàn
Vị thế mở RON theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.73B | 17.43% | -0.24% | -2.75% | |
| $2.35B | 5.29% | +1.49% | -0.95% | |
| $4.62B | 10.42% | -0.14% | -1.18% | |
| $2.67B | 6.03% | -1.13% | +2.14% | |
| $4.27B | 9.64% | -1.23% | -6.50% | |
| $45.96M | 0.10% | 0.00% | 0.00% | |
| $743.32M | 1.68% | +0.06% | -0.54% | |
| $810.00M | 1.83% | +0.20% | -5.80% | |
| $497.47M | 1.12% | -0.04% | +0.54% | |
| $33.80M | 0.08% | -0.27% | -2.02% | |
| CCME | $10.04B | 22.65% | — | 0.00% |
| $91.66M | 0.21% | -0.49% | -5.18% | |
| $511.16M | 1.15% | -0.17% | -0.93% | |
| $18.66M | 0.04% | +9.21% | +10.94% | |
| $2.86B | 6.45% | -2.63% | -7.94% | |
| $184.37M | 0.42% | -4.02% | +1.52% | |
| $860.90M | 1.94% | +1.05% | -13.50% | |
| $178.69M | 0.40% | -0.35% | +2.75% | |
| $4.30B | 9.70% | +0.85% | -6.46% | |
| $7.94M | 0.02% | +3.41% | +3.92% | |
| $1.51B | 3.41% | +0.13% | -2.31% |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.