Dữ liệu thị trường & phái sinh ROBIN
Vốn hóa$16.54M#1212
Khối lượng 24h$6.40M
Vị thế mở$44.57B-2.87% (24h)
Thanh lý 24h—0 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành1.00B
Tổng cung1.00B
Cung tối đa1.00B
Thanh lý ROBIN (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | — | — | — | 0 |
| 24h | — | — | — | 0 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ROBIN/USDT | $0.001685 | +7.32% | $298.5K | $187.9K | -0.0144% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$147.7K → $190.8K
Phí funding ROBIN theo sàn
Vị thế mở ROBIN theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.76B | 17.40% | -1.50% | -3.12% | |
| $2.33B | 5.23% | -1.18% | -1.04% | |
| $4.64B | 10.41% | -1.80% | -1.56% | |
| $2.70B | 6.06% | -2.08% | +3.08% | |
| $4.28B | 9.61% | -3.55% | -6.79% | |
| $45.96M | 0.10% | 0.00% | 0.00% | |
| $743.17M | 1.67% | -0.27% | -0.63% | |
| $810.49M | 1.82% | -1.66% | -6.11% | |
| $498.31M | 1.12% | +0.11% | +0.66% | |
| $33.80M | 0.08% | -3.72% | -2.65% | |
| CCME | $10.04B | 22.53% | — | 0.00% |
| $92.50M | 0.21% | +0.69% | -3.99% | |
| $512.98M | 1.15% | +0.09% | -0.43% | |
| $17.09M | 0.04% | -4.20% | +1.32% | |
| $2.91B | 6.53% | -6.82% | -7.99% | |
| $189.46M | 0.43% | +0.97% | +0.43% | |
| $983.47M | 2.21% | -0.30% | -1.31% | |
| $178.49M | 0.40% | -0.43% | +2.88% | |
| $4.28B | 9.60% | -0.80% | -8.08% | |
| $7.75M | 0.02% | +0.70% | +4.27% | |
| $1.52B | 3.40% | -1.33% | -2.65% |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.