Dữ liệu thị trường & phái sinh RHEA

R RHEA Giá$0.133372+5.55% (24h)
Vốn hóa$54.92M#488
Khối lượng 24h$14.60M
Vị thế mở$45.31B-1.19% (24h)
Thanh lý 24h—0 lệnh

Nguồn cung

Cung lưu hành412.07M Tổng cung999.20M Cung tối đa1.00B

Thanh lý RHEA (Long / Short)

Khung thời gianLongShortTổngSố lượng
1h — — — 0
4h — — — 0
12h — — — 0
24h — — — 0

Chi tiết theo sàn

Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.

Sàn giao dịchCặpGiá24h %Khối lượng 24hVị thế mởPhí fundingTỷ lệ L/SThanh lý 24h (L/S)Thanh khoản ±2%
MEXC logoMexc RHEA/USDT $0.13842 -10.54% $426.4K $126.9K +0.0145% — — / — —

Xu hướng vị thế mở (7d)

$6.1K → $122.8K

Phí funding RHEA theo sàn

MEXC logoMEXC +0.0145%

Vị thế mở RHEA theo sàn

Sàn giao dịchVị thế mởChia sẻ4h %24h %
Binance logoBinance $7.83B 17.28% -1.71% -1.84%
OKX logoOKX $2.36B 5.22% -2.41% +0.12%
Bybit logoBybit $4.75B 10.48% -2.18% +0.06%
Bitget logoBitget $2.75B 6.06% -0.47% +3.53%
Gate logoGate $4.41B 9.73% -2.21% -4.29%
CoinEx logoCoinEx $45.96M 0.10% 0.00% 0.00%
Bitfinex logoBitfinex $747.11M 1.65% +0.52% -0.11%
Deribit logoDeribit $828.27M 1.83% -0.38% -4.07%
Aster logoAster $501.40M 1.11% +0.80% +1.34%
Backpack logoBackpack $35.08M 0.08% -2.39% +2.00%
CCME $10.04B 22.16% — 0.00%
Coinbase logoCoinbase $92.96M 0.21% +0.38% -3.65%
Crypto.com logoCrypto.com $514.89M 1.14% +0.33% +0.02%
dYdX logodYdX $17.12M 0.04% -7.39% +3.27%
Hyperliquid logoHyperliquid $3.16B 6.98% +2.35% -1.16%
Kraken logoKraken $191.79M 0.42% +4.57% +5.59%
KuCoin logoKuCoin $989.07M 2.18% +0.43% +12.73%
Lighter logoLighter $175.03M 0.39% -3.15% +2.08%
MEXC logoMEXC $4.33B 9.56% +1.09% -7.22%
Paradex logoParadex $7.72M 0.02% +1.55% +3.80%
WhiteBIT logoWhiteBIT $1.53B 3.38% -1.76% -1.51%

Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.