Dữ liệu thị trường & phái sinh REZ
Vốn hóa$36.89M#657
Khối lượng 24h$8.01MHợp đồng tương lai $11.96M
Vị thế mở$45.30B-1.37% (24h)
Thanh lý 24h$26.3K56 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành9.09B
Tổng cung9.81B
Cung tối đa10.00B
Hiệu suất
4h-0.71%
24h-6.94%
7d+5.87%
30d+41.20%
90d+35.74%
1Y-66.07%
YTD-21.00%
Thanh lý REZ (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | $4.6K | $0 | $4.6K | 2 |
| 12h | $15.8K | $32.67 | $15.8K | 28 |
| 24h | $25.5K | $781.52 | $26.3K | 56 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| REZ/USDT | $0.004105 | -5.37% | $10.91M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| REZ/USDT | $0.004103 | -5.19% | $6.64M | $7.17M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| REZ/USDT | $0.004112 | -5.21% | $6.13M | $4.31M | +0.0050% | 1.26 | $23.2K / $52.33 | — | |
| REZ/USDT | $0.004085 | 0.00% | $2.14M | $793.2K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| REZ/USDT | $0.00411 | -5.28% | $756.0K | $1.33M | +0.0050% | 1.80 | $1.0K / $729.19 | — | |
| REZ/USDT | $0.00411 | -5.56% | $573.7K | $1.66M | +0.0013% | — | — / — | — | |
| REZ/USDT | $0.004112 | -5.08% | $472.5K | $672.6K | +0.0050% | 1.52 | $1.3K / $0 | — | |
| REZ/USDT | $0.004107 | -5.30% | $229.3K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| REZ/USDT | $0.004104 | +0.95% | $215.2K | $920.9K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| REZ/USDT | $0.004105 | -4.89% | $175.2K | $494.4K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| REZ/USDT | $0.004111 | -5.12% | $128.0K | $391.3K | +0.0050% | 0.86 | $94.20 / $0 | — | |
| REZ/USDT | $0.004077 | -6.30% | $17.5K | $32.9K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| REZ/USDT | $0.004072 | -7.07% | $8.1K | $26.2K | +0.0221% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$11.78M → $10.60M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding REZ theo sàn
Vị thế mở REZ theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.84B | 17.30% | -1.54% | -1.57% | |
| $2.36B | 5.21% | -3.02% | +0.46% | |
| $4.77B | 10.52% | -1.13% | +0.74% | |
| $2.75B | 6.08% | -0.30% | +3.98% | |
| $4.41B | 9.73% | -2.23% | -4.71% | |
| $45.96M | 0.10% | 0.00% | 0.00% | |
| $746.95M | 1.65% | +0.61% | +0.06% | |
| $827.28M | 1.83% | -1.61% | -4.16% | |
| $501.42M | 1.11% | +0.96% | +1.59% | |
| $34.97M | 0.08% | -2.06% | +3.38% | |
| CCME | $10.04B | 22.16% | — | 0.00% |
| $92.69M | 0.20% | +0.63% | -3.67% | |
| $515.80M | 1.14% | +0.70% | +0.36% | |
| $17.15M | 0.04% | -7.27% | +4.87% | |
| $3.16B | 6.98% | +3.21% | -0.82% | |
| $188.36M | 0.42% | -1.43% | +4.30% | |
| $989.99M | 2.19% | +12.54% | -0.51% | |
| $174.02M | 0.38% | -3.08% | +1.62% | |
| $4.29B | 9.47% | +1.23% | -7.93% | |
| $7.73M | 0.02% | +1.45% | +4.16% | |
| $1.53B | 3.38% | -1.77% | -1.18% |
Thanh lý REZ theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — REZ (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 11 giờ trước | REZUSDT | Long | $0.004033 | $4.7K | |
| 2 giờ trước | REZUSDT | Long | $0.003932 | $4.6K | |
| 9 giờ trước | REZUSDT | Long | $0.003965 | $2.1K | |
| 13 giờ trước | REZUSDT | Long | $0.004101 | $1.6K | |
| 18 giờ trước | REZUSDT | Long | $0.004252 | $1.6K | |
| 19 giờ trước | REZUSDT | Long | $0.004202 | $1.3K | |
| 9 giờ trước | REZUSDT | Long | $0.003987 | $1.3K | |
| 9 giờ trước | REZUSDT | Long | $0.003964 | $1.1K | |
| 18 giờ trước | REZUSDT | Long | $0.004247 | $951.10 | |
| 19 giờ trước | REZUSDT | Long | $0.004187 | $926.23 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.