Dữ liệu thị trường & phái sinh REI
Vốn hóa$17.36M#1160
Khối lượng 24h$146.3K
Vị thế mở$44.48B-3.41% (24h)
Thanh lý 24h—0 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành1.00B
Tổng cung1.00B
Cung tối đa1.00B
Thanh lý REI (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | — | — | — | 0 |
| 24h | — | — | — | 0 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| REI/USDT | — | — | $0 | — | 0.0000% | — | — / — | — |
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0000% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding REI theo sàn
Vị thế mở REI theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.76B | 17.45% | -1.90% | -3.26% | |
| $2.32B | 5.22% | -4.24% | -1.81% | |
| $4.64B | 10.43% | -1.90% | -2.23% | |
| $2.71B | 6.09% | -2.83% | +2.74% | |
| $4.31B | 9.69% | -2.58% | -6.56% | |
| $45.96M | 0.10% | 0.00% | 0.00% | |
| $744.46M | 1.67% | +0.26% | -0.69% | |
| $808.93M | 1.82% | -1.73% | -6.24% | |
| $498.57M | 1.12% | +0.50% | +0.49% | |
| $34.64M | 0.08% | -0.60% | +0.71% | |
| CCME | $10.04B | 22.57% | — | 0.00% |
| $92.72M | 0.21% | +0.83% | -4.07% | |
| $512.89M | 1.15% | +0.10% | -0.71% | |
| $17.11M | 0.04% | -6.50% | -2.00% | |
| $2.94B | 6.60% | -4.16% | -8.39% | |
| $193.10M | 0.43% | +3.63% | +1.14% | |
| $853.12M | 1.92% | -13.18% | -14.59% | |
| $179.02M | 0.40% | +0.21% | +3.02% | |
| $4.26B | 9.58% | -0.26% | -8.78% | |
| $7.69M | 0.02% | +0.20% | +3.25% | |
| $1.52B | 3.41% | -2.33% | -2.97% |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.