Dữ liệu thị trường & phái sinh REI

REI logo REI Giá$0.017365-9.07% (24h)
Vốn hóa$17.36M#1160
Khối lượng 24h$146.3K
Vị thế mở$44.48B-3.41% (24h)
Thanh lý 24h—0 lệnh

Nguồn cung

Cung lưu hành1.00B Tổng cung1.00B Cung tối đa1.00B

Thanh lý REI (Long / Short)

Khung thời gianLongShortTổngSố lượng
1h — — — 0
4h — — — 0
12h — — — 0
24h — — — 0

Chi tiết theo sàn

Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.

Sàn giao dịchCặpGiá24h %Khối lượng 24hVị thế mởPhí fundingTỷ lệ L/SThanh lý 24h (L/S)Thanh khoản ±2%
Binance logoBinance REI/USDT — — $0 — 0.0000% — — / — —

Xu hướng phí funding (7d, Binance)

0.0000% (phí theo giờ mới nhất)

Phí funding REI theo sàn

Binance logoBinance 0.0000%

Vị thế mở REI theo sàn

Sàn giao dịchVị thế mởChia sẻ4h %24h %
Binance logoBinance $7.76B 17.45% -1.90% -3.26%
OKX logoOKX $2.32B 5.22% -4.24% -1.81%
Bybit logoBybit $4.64B 10.43% -1.90% -2.23%
Bitget logoBitget $2.71B 6.09% -2.83% +2.74%
Gate logoGate $4.31B 9.69% -2.58% -6.56%
CoinEx logoCoinEx $45.96M 0.10% 0.00% 0.00%
Bitfinex logoBitfinex $744.46M 1.67% +0.26% -0.69%
Deribit logoDeribit $808.93M 1.82% -1.73% -6.24%
Aster logoAster $498.57M 1.12% +0.50% +0.49%
Backpack logoBackpack $34.64M 0.08% -0.60% +0.71%
CCME $10.04B 22.57% — 0.00%
Coinbase logoCoinbase $92.72M 0.21% +0.83% -4.07%
Crypto.com logoCrypto.com $512.89M 1.15% +0.10% -0.71%
dYdX logodYdX $17.11M 0.04% -6.50% -2.00%
Hyperliquid logoHyperliquid $2.94B 6.60% -4.16% -8.39%
Kraken logoKraken $193.10M 0.43% +3.63% +1.14%
KuCoin logoKuCoin $853.12M 1.92% -13.18% -14.59%
Lighter logoLighter $179.02M 0.40% +0.21% +3.02%
MEXC logoMEXC $4.26B 9.58% -0.26% -8.78%
Paradex logoParadex $7.69M 0.02% +0.20% +3.25%
WhiteBIT logoWhiteBIT $1.52B 3.41% -2.33% -2.97%

Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.