Dữ liệu thị trường & phái sinh RED
Vốn hóa$85.08M#343
Khối lượng 24h$3.47MHợp đồng tương lai $6.84M
Vị thế mở$45.35B-1.27% (24h)
Thanh lý 24h$1.2K10 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành526.78M
Tổng cung1.00B
Cung tối đa1.00B
Hiệu suất
4h-1.59%
24h-5.23%
7d+5.91%
30d+46.41%
90d+79.51%
1Y-65.83%
YTD-27.62%
Thanh lý RED (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | $34.40 | $0 | $34.40 | 1 |
| 24h | $1.2K | $39.28 | $1.2K | 10 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| RED/USDT | $0.1611 | -5.24% | $3.07M | $2.31M | +0.0050% | 1.64 | $433.08 / $39.28 | — | |
| RED/USDT | $0.1612 | -5.23% | $1.79M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| RED/USDT | $0.1609 | 0.00% | $1.22M | $433.0K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| RED/USDT | $0.16115 | -5.36% | $360.7K | $2.26M | +0.0050% | 1.73 | $746.66 / $0 | — | |
| RED/USDT | $0.1616 | -5.16% | $286.4K | $728.8K | +0.0050% | 1.12 | — / — | — | |
| RED/USDT | $0.1612 | +0.81% | $218.5K | $442.5K | +0.0206% | — | — / — | — | |
| RED/USDT | $0.1612 | -5.18% | $142.0K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| RED/USDT | $0.1616 | -5.94% | $37.8K | $12.0K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| RED/USDT | $0.1613 | -5.34% | $28.7K | $323.5K | +0.0050% | 0.81 | — / — | — | |
| RED/USDT | $0.12689 | 0.00% | $16.1K | $52.8K | +0.0032% | — | — / — | — | |
| RED/USDT | $0.161507 | -4.50% | $222.68 | $1.7K | +0.0078% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$6.61M → $6.59M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding RED theo sàn
Vị thế mở RED theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.84B | 17.30% | -1.48% | -1.50% | |
| $2.36B | 5.20% | -3.12% | +0.35% | |
| $4.76B | 10.49% | -1.34% | +0.53% | |
| $2.75B | 6.06% | -0.49% | +3.79% | |
| $4.43B | 9.77% | -1.77% | -4.27% | |
| $45.96M | 0.10% | 0.00% | 0.00% | |
| $747.74M | 1.65% | +0.71% | +0.17% | |
| $827.84M | 1.83% | -1.54% | -4.09% | |
| $499.37M | 1.10% | +0.55% | +1.18% | |
| $35.61M | 0.08% | -0.25% | +5.29% | |
| CCME | $10.04B | 22.14% | — | 0.00% |
| $93.13M | 0.21% | +1.10% | -3.22% | |
| $515.53M | 1.14% | +0.64% | +0.31% | |
| $17.14M | 0.04% | -7.34% | +4.79% | |
| $3.17B | 6.98% | +3.29% | -0.74% | |
| $188.96M | 0.42% | -1.12% | +4.63% | |
| $990.03M | 2.18% | +12.54% | -0.50% | |
| $174.57M | 0.38% | -2.77% | +1.94% | |
| $4.32B | 9.53% | +1.95% | -7.28% | |
| $7.72M | 0.02% | +1.39% | +4.10% | |
| $1.53B | 3.38% | -1.73% | -1.14% |
Tỷ lệ Long/Short RED
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 62.2% | — | — | — |
Thanh lý RED theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — RED (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 14 giờ trước | REDUSDT | Long | $0.16113 | $544.46 | |
| 14 giờ trước | REDUSDT | Long | $0.1603 | $359.39 | |
| 20 giờ trước | REDUSDT | Long | $0.1678 | $167.80 | |
| 14 giờ trước | REDUSDT | Long | $0.1619 | $58.28 | |
| 10 giờ trước | REDUSDT | Long | $0.15778 | $34.40 | |
| 18 giờ trước | REDUSDT | Short | $0.1718 | $25.60 | |
| 17 giờ trước | REDUSDT | Short | $0.1733 | $12.13 | |
| 14 giờ trước | REDUSDT | Long | $0.1613 | $9.19 | |
| 14 giờ trước | REDUSDT | Long | $0.1638 | $6.22 | |
| 18 giờ trước | REDUSDT | Short | $0.1719 | $1.55 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.