Dữ liệu thị trường & phái sinh READY
Vốn hóa$10.09M#1476
Khối lượng 24h$422.0K
Vị thế mở$45.19B-1.60% (24h)
Thanh lý 24h—0 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành999.99M
Tổng cung999.99M
Cung tối đa1,000.00M
Thanh lý READY (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | — | — | — | 0 |
| 24h | — | — | — | 0 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| READY/USDT | $0.004106 | -2.70% | $2.87M | $172.7K | +0.0050% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$86.8K → $167.2K
Phí funding READY theo sàn
Vị thế mở READY theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.84B | 17.34% | -1.54% | -1.57% | |
| $2.36B | 5.22% | -3.02% | +0.46% | |
| $4.77B | 10.55% | -1.15% | +0.72% | |
| $2.75B | 6.09% | -0.32% | +3.96% | |
| $4.41B | 9.76% | -2.23% | -4.71% | |
| $45.96M | 0.10% | 0.00% | 0.00% | |
| $747.22M | 1.65% | +0.64% | +0.10% | |
| $827.40M | 1.83% | -1.60% | -4.14% | |
| $501.42M | 1.11% | +0.96% | +1.59% | |
| $35.33M | 0.08% | -1.04% | +4.46% | |
| CCME | $10.04B | 22.22% | — | 0.00% |
| $92.80M | 0.21% | +0.75% | -3.55% | |
| $515.75M | 1.14% | +0.69% | +0.35% | |
| $17.15M | 0.04% | -7.27% | +4.87% | |
| $3.17B | 7.01% | +3.31% | -0.72% | |
| $188.36M | 0.42% | -1.43% | +4.30% | |
| $870.08M | 1.93% | -1.09% | -12.56% | |
| $174.14M | 0.39% | -3.01% | +1.69% | |
| $4.30B | 9.51% | +1.39% | -7.79% | |
| $7.72M | 0.02% | +1.43% | +4.14% | |
| $1.53B | 3.39% | -1.71% | -1.12% |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.