Dữ liệu thị trường & phái sinh RAVE
Vốn hóa$49.58M#528
Khối lượng 24h$1.61MHợp đồng tương lai $42.12M
Vị thế mở$45.38B-1.34% (24h)
Thanh lý 24h$92.3K140 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành270.22M
Tổng cung1.00B
Cung tối đa1.00B
Hiệu suất
4h-3.68%
24h-12.41%
7d-10.37%
30d-33.52%
90d-43.65%
YTD-55.26%
Thanh lý RAVE (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | $0 | $42.67 | $42.67 | 1 |
| 4h | $29.9K | $42.67 | $30.0K | 37 |
| 12h | $49.5K | $42.67 | $49.6K | 80 |
| 24h | $92.1K | $145.70 | $92.3K | 140 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| RAVE/USDT | $0.18156 | -11.56% | $12.56M | $2.42M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| RAVE/USDT | $0.1818 | -11.70% | $6.29M | $1.76M | — | 2.04 | $39.2K / $0 | — | |
| RAVE/USDT | $0.1821 | -11.60% | $5.55M | $4.42M | +0.0050% | 4.16 | $30.1K / $44.54 | — | |
| RAVE/USDT | $0.182 | -11.74% | $2.34M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| RAVE/USDT | $0.18284 | -11.67% | $1.99M | $2.75M | +0.0050% | 2.23 | $1.1K / $0 | — | |
| RAVE/USDT | $0.1814 | -11.68% | $1.05M | $2.44M | +0.0050% | 2.98 | $20.0K / $101.16 | — | |
| RAVE/USDT | $0.1817 | -11.88% | $944.5K | $909.9K | +0.0050% | 1.72 | $1.6K / $0 | — | |
| RAVE/USDT | $0.1821 | -11.60% | $871.4K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| RAVE/USDT | $0.1822 | -11.55% | $328.9K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| RAVE/USDT | $0.1821 | +0.38% | $278.4K | $2.01M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| RAVE/USDT | $0.1825 | -11.19% | $29.3K | $27.0K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| RAVE/USDT | $0.18234 | +0.47% | $19.3K | $44.6K | +0.0050% | 0.79 | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$17.34M → $16.23M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding RAVE theo sàn
Vị thế mở RAVE theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.90B | 17.42% | -1.05% | -0.89% | |
| $2.38B | 5.24% | -2.35% | +1.15% | |
| $4.73B | 10.41% | -2.07% | -0.49% | |
| $2.77B | 6.10% | +0.03% | +4.36% | |
| $4.46B | 9.84% | -1.30% | -3.94% | |
| $45.96M | 0.10% | 0.00% | 0.00% | |
| $745.54M | 1.64% | +0.94% | -0.26% | |
| $823.09M | 1.81% | -2.26% | -4.56% | |
| $499.61M | 1.10% | +1.77% | +1.07% | |
| $35.02M | 0.08% | -0.63% | +3.98% | |
| CCME | $10.04B | 22.13% | — | 0.00% |
| $91.88M | 0.20% | +0.97% | -4.69% | |
| $513.33M | 1.13% | +0.58% | -0.21% | |
| $17.84M | 0.04% | -17.62% | +9.01% | |
| $3.13B | 6.89% | +2.17% | -2.25% | |
| $185.78M | 0.41% | -0.76% | +2.30% | |
| $986.16M | 2.17% | +0.75% | -0.91% | |
| $179.89M | 0.40% | +0.24% | +5.12% | |
| $4.30B | 9.48% | +1.06% | -7.79% | |
| $7.69M | 0.02% | -3.21% | +3.58% | |
| $1.54B | 3.40% | -1.59% | -0.73% |
Tỷ lệ Long/Short RAVE
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 80.6% | — | — | — |
Thanh lý RAVE theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — RAVE (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 giờ trước | RAVEUSDT | Long | $0.1752 | $11.7K | |
| 19 giờ trước | RAVEUSDT | Long | $0.2014 | $7.7K | |
| 10 giờ trước | RAVEUSDT | Long | $0.1876 | $6.5K | |
| 18 giờ trước | RAVEUSDT | Long | $0.1991 | $5.0K | |
| 13 giờ trước | RAVEUSDT | Long | $0.1853 | $4.4K | |
| 1 giờ trước | RAVEUSDT | Long | $0.178 | $4.0K | |
| 17 giờ trước | RAVEUSDT | Long | $0.1917 | $2.6K | |
| 10 giờ trước | RAVEUSDT | Long | $0.1824 | $2.6K | |
| 13 giờ trước | RAVEUSDT | Long | $0.1887 | $2.0K | |
| 18 giờ trước | RAVEUSDT | Long | $0.1968 | $1.9K |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.