Dữ liệu thị trường & phái sinh Q
Vốn hóa$103.38M#304
Khối lượng 24h$49.84MHợp đồng tương lai $3.09M
Vị thế mở$45.17B-1.49% (24h)
Thanh lý 24h$1.06M1,365 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành4.48B
Tổng cung10.00B
Cung tối đa10.00B
Hiệu suất
4h-7.68%
24h-31.21%
7d-7.98%
30d+2.80%
90d+35.67%
1Y-22.23%
YTD+23.59%
Thanh lý Q (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | $11.0K | $225.39 | $11.2K | 26 |
| 4h | $73.7K | $287.65 | $74.0K | 123 |
| 12h | $435.8K | $83.4K | $519.2K | 625 |
| 24h | $797.1K | $263.0K | $1.06M | 1,365 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Q/USDT | $0.023363 | -30.29% | $154.77M | $8.93M | +0.0050% | 1.45 | $652.4K / $181.0K | — | |
| Q/USDT | $0.02342 | -28.71% | $26.30M | $3.00M | +0.0050% | 1.87 | $75.6K / $49.5K | — | |
| Q/USDT | $0.023406 | -28.93% | $20.64M | $2.21M | +0.0050% | 0.85 | $66.8K / $21.0K | — | |
| Q/USDT | $0.023381 | -29.99% | $7.24M | $619.2K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| Q/USDT | $0.02339 | -28.86% | $6.68M | $1.15M | +0.0050% | 1.21 | $14.6K / $11.1K | — | |
| Q/USDT | $0.023387 | -30.27% | $6.54M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| Q/USDT | $0.023394 | -30.15% | $2.40M | — | +0.0086% | — | — / — | — | |
| Q/USDT | $0.023375 | -30.20% | $1.59M | $106.1K | +0.0050% | — | $0.41 / $357.38 | — | |
| Q/USDT | $0.02337 | -6.44% | $271.8K | $110.0K | +0.0050% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$12.66M → $16.25M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding Q theo sàn
Vị thế mở Q theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.82B | 17.30% | -1.87% | -1.99% | |
| $2.36B | 5.22% | -2.75% | -0.22% | |
| $4.75B | 10.52% | -2.09% | +0.16% | |
| $2.75B | 6.08% | -0.39% | +3.62% | |
| $4.42B | 9.79% | -1.92% | -4.01% | |
| $45.96M | 0.10% | 0.00% | 0.00% | |
| $747.35M | 1.65% | +0.55% | -0.08% | |
| $827.82M | 1.83% | -0.43% | -4.12% | |
| $501.56M | 1.11% | +0.83% | +1.37% | |
| $35.24M | 0.08% | -1.93% | +2.48% | |
| CCME | $10.04B | 22.23% | — | 0.00% |
| $93.00M | 0.21% | +0.43% | -3.61% | |
| $515.19M | 1.14% | +0.39% | +0.08% | |
| $17.13M | 0.04% | -7.39% | +3.28% | |
| $3.16B | 7.00% | +2.34% | -1.17% | |
| $192.04M | 0.43% | +4.71% | +5.72% | |
| $865.15M | 1.92% | -12.15% | -1.40% | |
| $174.84M | 0.39% | -3.26% | +1.97% | |
| $4.32B | 9.56% | +0.86% | -7.43% | |
| $7.72M | 0.02% | +1.55% | +3.80% | |
| $1.53B | 3.39% | -1.78% | -1.53% |
Tỷ lệ Long/Short Q
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 59.2% | — | — | — |
Thanh lý Q theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — Q (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 15 giờ trước | QUSDT | Short | $0.03098 | $10.8K | |
| 10 giờ trước | QUSDT | Short | $0.03473 | $10.4K | |
| 1 giờ trước | QUSDT | Long | $0.023234 | $10.0K | |
| 15 giờ trước | QUSDT | Long | $0.028982 | $9.8K | |
| 12 giờ trước | QUSDT | Short | $0.0335 | $9.8K | |
| 19 giờ trước | QUSDT | Long | $0.030532 | $9.8K | |
| 9 giờ trước | QUSDT | Long | $0.023372 | $9.8K | |
| 19 giờ trước | QUSDT | Long | $0.030441 | $9.5K | |
| 10 giờ trước | QUSDT | Long | $0.029702 | $9.5K | |
| 8 giờ trước | QUSDT | Long | $0.024765 | $9.5K |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.