Dữ liệu thị trường & phái sinh PRL
Vốn hóa$20.08M#1006
Khối lượng 24h$3.10MHợp đồng tương lai $10.97M
Vị thế mở$45.28B-1.41% (24h)
Thanh lý 24h$23.5K40 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành175.00M
Tổng cung1.00B
Cung tối đa1.00B
Hiệu suất
4h+0.17%
24h-5.51%
7d-2.79%
30d-36.87%
90d-28.54%
Thanh lý PRL (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | $5.2K | $5.18 | $5.2K | 8 |
| 12h | $9.7K | $5.18 | $9.7K | 19 |
| 24h | $23.5K | $78.26 | $23.5K | 40 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| PRL/USDT | $0.11494 | -5.52% | $2.15M | $1.52M | +0.0384% | — | — / — | — | |
| PRL/USDT | $0.1148 | -5.51% | $2.07M | $2.04M | +0.0172% | 2.31 | $6.9K / $0 | — | |
| PRL/USDT | $0.1151 | -5.42% | $1.66M | — | +0.0232% | — | — / — | — | |
| PRL/USDT | $0.1149 | -5.43% | $791.3K | — | +0.0180% | — | — / — | — | |
| PRL/USDT | $0.1149 | -5.51% | $672.2K | $859.8K | +0.0257% | — | $12.4K / $78.26 | — | |
| PRL/USDT | $0.1148 | -5.44% | $546.5K | $944.2K | +0.0157% | — | $3.7K / $0 | — | |
| PRL/USDT | $0.115 | +0.70% | $132.3K | $326.1K | +0.0179% | — | — / — | — | |
| PRL/USDT | $0.115 | -5.43% | $125.5K | — | +0.0110% | — | — / — | — | |
| PRL/USDT | $0.11499 | -5.45% | $38.5K | $101.3K | +0.0050% | — | $550.75 / $0 | — | |
| PRL/USDT | $0.114686 | 0.00% | $25.8K | $33.6K | +0.0188% | — | — / — | — | |
| PRL/USDT | $0.1153 | -5.49% | $1.9K | $8.8K | +0.0139% | — | — / — | — | |
| PRL/USDT | — | — | $0 | $650.71 | -0.0141% | — | — / — | — | |
| PRL/USDT | — | — | $0 | — | +0.0990% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$5.68M → $5.87M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0188% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding PRL theo sàn
Vị thế mở PRL theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.82B | 17.26% | -1.81% | -1.83% | |
| $2.35B | 5.20% | -3.24% | +0.23% | |
| $4.75B | 10.49% | -1.46% | +0.40% | |
| $2.75B | 6.07% | -0.53% | +3.74% | |
| $4.42B | 9.77% | -1.95% | -4.45% | |
| $45.96M | 0.10% | 0.00% | 0.00% | |
| $747.29M | 1.65% | +0.65% | +0.11% | |
| $827.99M | 1.83% | -1.53% | -4.08% | |
| $501.56M | 1.11% | +0.99% | +1.62% | |
| $35.58M | 0.08% | -0.35% | +5.19% | |
| CCME | $10.04B | 22.17% | — | 0.00% |
| $93.04M | 0.21% | +1.01% | -3.31% | |
| $514.97M | 1.14% | +0.53% | +0.20% | |
| $17.13M | 0.04% | -7.40% | +4.73% | |
| $3.16B | 6.98% | +3.14% | -0.88% | |
| $188.64M | 0.42% | -1.28% | +4.46% | |
| $988.83M | 2.18% | +12.40% | -0.62% | |
| $174.99M | 0.39% | -2.54% | +2.18% | |
| $4.31B | 9.52% | +1.64% | -7.56% | |
| $7.72M | 0.02% | +1.31% | +4.02% | |
| $1.53B | 3.38% | -1.91% | -1.32% |
Tỷ lệ Long/Short PRL
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 69.8% | — | — | — |
Thanh lý PRL theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — PRL (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 15 giờ trước | PRLUSDT | Long | $0.1157 | $7.6K | |
| 10 giờ trước | PRLUSDT | Long | $0.1125 | $3.0K | |
| 3 giờ trước | PRLUSDT | Long | $0.1109 | $2.7K | |
| 20 giờ trước | PRLUSDT | Long | $0.1193 | $2.5K | |
| 3 giờ trước | PRLUSDT | Long | $0.1104 | $1.9K | |
| 10 giờ trước | PRLUSDT | Long | $0.1126 | $1.1K | |
| 15 giờ trước | PRLUSDT | Long | $0.1152 | $952.01 | |
| 17 giờ trước | PRLUSDT | Long | $0.1174 | $639.01 | |
| 23 giờ trước | PRLUSDT | Long | $0.1199 | $534.39 | |
| 19 giờ trước | PRLUSDT | Long | $0.119 | $299.88 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.