Dữ liệu thị trường & phái sinh PIPPIN
Vốn hóa$17.58M#1129
Khối lượng 24h$2.95MHợp đồng tương lai $42.13M
Vị thế mở$45.32B-1.15% (24h)
Thanh lý 24h$61.8K106 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành999.93M
Tổng cung999.93M
Cung tối đa1.00B
Hiệu suất
4h+1.69%
24h-8.53%
7d-8.58%
30d-5.92%
90d+2.22%
1Y-13.21%
YTD-95.53%
Thanh lý PIPPIN (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | $11.1K | $5.46 | $11.1K | 20 |
| 12h | $31.3K | $5.46 | $31.3K | 48 |
| 24h | $61.8K | $5.56 | $61.8K | 106 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| PIPPIN/USDT | $0.01768 | -7.43% | $11.38M | $1.56M | +0.0314% | — | — / — | — | |
| PIPPIN/USDT | $0.01767 | -7.29% | $4.11M | $4.98M | +0.0150% | 3.78 | $40.7K / $5.46 | — | |
| PIPPIN/USDT | $0.01768 | -7.39% | $2.80M | $1.23M | — | — | $9.5K / $0 | — | |
| PIPPIN/USDT | $0.01769 | -7.38% | $1.76M | $3.25M | +0.0191% | — | $8.6K / $0.1 | — | |
| PIPPIN/USDT | $0.01761 | -7.26% | $1.24M | — | +0.0577% | — | — / — | — | |
| PIPPIN/USDT | $0.01767 | -7.34% | $1.14M | — | +0.0146% | — | — / — | — | |
| PIPPIN/USDT | $0.01759 | -7.37% | $406.0K | $1.50M | +0.0613% | — | $2.9K / $0 | — | |
| PIPPIN/USDT | $0.01767 | -7.29% | $371.5K | — | +0.0149% | — | — / — | — | |
| PIPPIN/USDT | $0.01767 | +1.84% | $314.3K | $1.69M | +0.0149% | — | — / — | — | |
| PIPPIN/USDT | $0.01768 | -7.39% | $217.6K | $1.58M | +0.0056% | — | $86.13 / $0 | — | |
| PIPPIN/USDT | $0.01734 | -8.74% | $31.6K | $67.9K | +0.0278% | — | — / — | — | |
| PIPPIN/USDT | $0.01749 | +0.46% | $26.8K | $31.0K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| PIPPIN/USDT | — | — | $0 | $29.2K | +1.0076% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$18.89M → $15.77M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0141% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding PIPPIN theo sàn
Vị thế mở PIPPIN theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.83B | 17.27% | -1.71% | -1.84% | |
| $2.36B | 5.22% | -2.41% | +0.12% | |
| $4.75B | 10.48% | -2.14% | +0.10% | |
| $2.75B | 6.06% | -0.44% | +3.57% | |
| $4.41B | 9.74% | -2.14% | -4.23% | |
| $45.96M | 0.10% | 0.00% | 0.00% | |
| $747.64M | 1.65% | +0.59% | -0.04% | |
| $827.99M | 1.83% | -0.41% | -4.10% | |
| $501.58M | 1.11% | +0.84% | +1.38% | |
| $35.22M | 0.08% | -2.00% | +2.40% | |
| CCME | $10.04B | 22.15% | — | 0.00% |
| $93.08M | 0.21% | +0.52% | -3.53% | |
| $515.47M | 1.14% | +0.45% | +0.13% | |
| $17.14M | 0.04% | -7.33% | +3.34% | |
| $3.17B | 6.99% | +2.46% | -1.05% | |
| $192.29M | 0.42% | +4.84% | +5.86% | |
| $989.46M | 2.18% | +0.47% | +12.77% | |
| $175.26M | 0.39% | -3.02% | +2.22% | |
| $4.34B | 9.56% | +1.23% | -7.09% | |
| $7.72M | 0.02% | +1.61% | +3.86% | |
| $1.53B | 3.38% | -1.72% | -1.47% |
Tỷ lệ Long/Short PIPPIN
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 79.1% | — | — | — |
Thanh lý PIPPIN theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — PIPPIN (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 12 giờ trước | PIPPINUSDT | Long | $0.01751 | $5.5K | |
| 4 giờ trước | PIPPINUSDT | Long | $0.01714 | $4.9K | |
| 3 giờ trước | PIPPINUSDT | Long | $0.01704 | $4.7K | |
| 12 giờ trước | PIPPINUSDT | Long | $0.01778 | $4.2K | |
| 10 giờ trước | PIPPINUSDT | Long | $0.01699 | $3.5K | |
| 4 giờ trước | PIPPINUSDT | Long | $0.0172 | $3.0K | |
| 4 giờ trước | PIPPINUSDT | Long | $0.01743 | $2.8K | |
| 3 giờ trước | PIPPINUSDT | Long | $0.0172 | $2.6K | |
| 12 giờ trước | PIPPINUSDT | Long | $0.01735 | $2.5K | |
| 4 giờ trước | PIPPINUSDT | Long | $0.01709 | $2.2K |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.