Dữ liệu thị trường & phái sinh PHA
Vốn hóa$51.35M#509
Khối lượng 24h$37.26MHợp đồng tương lai $16.40M
Vị thế mở$45.17B-1.49% (24h)
Thanh lý 24h$288.1K511 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành857.13M
Tổng cung1.00B
Cung tối đa1.00B
Hiệu suất
4h-0.95%
24h-13.12%
7d+19.59%
30d+136.89%
90d+121.34%
1Y-37.85%
YTD+56.86%
Thanh lý PHA (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | $456.76 | $876.98 | $1.3K | 3 |
| 4h | $17.9K | $7.7K | $25.5K | 35 |
| 12h | $32.8K | $24.1K | $56.9K | 127 |
| 24h | $181.3K | $106.8K | $288.1K | 511 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| PHA/USDT | $0.0597 | -12.82% | $75.86M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| PHA/USDT | $0.05973 | -12.62% | $42.94M | $7.54M | +0.0050% | 0.74 | $142.2K / $90.0K | — | |
| PHA/USDT | $0.05976 | -12.78% | $6.32M | $3.09M | +0.0050% | 1.05 | $15.1K / $11.6K | — | |
| PHA/USDT | $0.0598 | -12.56% | $4.46M | $1.58M | +0.0050% | 0.58 | $22.2K / $5.2K | — | |
| PHA/USDT | $0.05972 | -12.65% | $1.91M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| PHA/USDT | $0.05975 | +2.31% | $1.63M | $1.64M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| PHA/USDT | $0.0597 | -12.85% | $1.21M | $407.4K | -0.0059% | 1.38 | $1.9K / $0 | — | |
| PHA/USDT | $0.05975 | -12.79% | $961.3K | $805.8K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| PHA/USDT | $0.05967 | 0.00% | $308.7K | $1.40M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| PHA/USDT | $0.05976 | -12.53% | $284.4K | $44.7K | +0.0050% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$12.65M → $16.45M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding PHA theo sàn
Vị thế mở PHA theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.82B | 17.30% | -1.87% | -1.99% | |
| $2.36B | 5.22% | -2.75% | -0.22% | |
| $4.75B | 10.52% | -2.09% | +0.16% | |
| $2.75B | 6.08% | -0.39% | +3.62% | |
| $4.42B | 9.79% | -1.92% | -4.01% | |
| $45.96M | 0.10% | 0.00% | 0.00% | |
| $747.35M | 1.65% | +0.55% | -0.08% | |
| $827.82M | 1.83% | -0.43% | -4.12% | |
| $501.56M | 1.11% | +0.83% | +1.37% | |
| $35.24M | 0.08% | -1.93% | +2.48% | |
| CCME | $10.04B | 22.23% | — | 0.00% |
| $93.00M | 0.21% | +0.43% | -3.61% | |
| $515.19M | 1.14% | +0.39% | +0.08% | |
| $17.13M | 0.04% | -7.39% | +3.28% | |
| $3.16B | 7.00% | +2.34% | -1.17% | |
| $192.04M | 0.43% | +4.71% | +5.72% | |
| $865.15M | 1.92% | -12.15% | -1.40% | |
| $174.84M | 0.39% | -3.26% | +1.97% | |
| $4.32B | 9.56% | +0.86% | -7.43% | |
| $7.72M | 0.02% | +1.55% | +3.80% | |
| $1.53B | 3.39% | -1.78% | -1.53% |
Thanh lý PHA theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — PHA (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 16 giờ trước | PHAUSDT | Long | $0.06394 | $7.7K | |
| 16 giờ trước | PHAUSDT | Long | $0.06278 | $5.9K | |
| 17 giờ trước | PHAUSDT | Long | $0.06528 | $5.7K | |
| 14 giờ trước | PHAUSDT | Long | $0.05953 | $5.3K | |
| 19 giờ trước | PHAUSDT | Short | $0.06871 | $5.0K | |
| 15 giờ trước | PHAUSDT | Long | $0.06105 | $5.0K | |
| 20 giờ trước | PHAUSDT | Long | $0.06605 | $4.9K | |
| 17 giờ trước | PHAUSDT | Short | $0.07038 | $4.9K | |
| 16 giờ trước | PHAUSDT | Long | $0.06465 | $4.9K | |
| 16 giờ trước | PHAUSDT | Long | $0.06402 | $4.9K |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.