Dữ liệu thị trường & phái sinh OXT
Vốn hóa$14.77M#1336
Khối lượng 24h$4.84M
Vị thế mở$44.93B-2.25% (24h)
Thanh lý 24h—0 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành1.00B
Tổng cung1.00B
Cung tối đa—
Thanh lý OXT (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | — | — | — | 0 |
| 24h | — | — | — | 0 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
Xu hướng vị thế mở (7d)
$8.4K → $8.4K
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0000% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding OXT theo sàn
Vị thế mở OXT theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.77B | 17.30% | -1.30% | -2.60% | |
| $2.34B | 5.20% | -1.90% | -0.78% | |
| $4.70B | 10.45% | -0.68% | -1.15% | |
| $2.73B | 6.07% | -0.95% | +3.44% | |
| $4.37B | 9.72% | -1.57% | -5.25% | |
| $45.96M | 0.10% | 0.00% | 0.00% | |
| $744.88M | 1.66% | +0.72% | -0.71% | |
| $805.49M | 1.79% | -3.21% | -6.43% | |
| $500.00M | 1.11% | +1.38% | +0.72% | |
| $35.03M | 0.08% | +0.14% | +1.48% | |
| CCME | $10.04B | 22.35% | — | 0.00% |
| $92.96M | 0.21% | +1.91% | -3.80% | |
| $512.86M | 1.14% | +0.50% | -0.66% | |
| $17.09M | 0.04% | -10.39% | -2.18% | |
| $3.04B | 6.76% | -0.53% | -5.52% | |
| $191.33M | 0.43% | +3.29% | +3.66% | |
| $986.18M | 2.19% | +0.73% | -1.38% | |
| $174.15M | 0.39% | -1.70% | +0.60% | |
| $4.32B | 9.61% | +1.65% | -6.92% | |
| $7.70M | 0.02% | +0.76% | +3.34% | |
| $1.52B | 3.38% | -1.66% | -2.13% |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.