Dữ liệu thị trường & phái sinh ORDER
Vốn hóa$17.60M#1127
Khối lượng 24h$4.74MHợp đồng tương lai $7.63M
Vị thế mở$44.95B-2.20% (24h)
Thanh lý 24h$937.0311 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành409.31M
Tổng cung1.00B
Cung tối đa1.00B
Hiệu suất
4h+1.19%
24h-4.25%
7d+1.52%
30d+21.59%
90d+22.99%
1Y-84.79%
YTD-56.99%
Thanh lý ORDER (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | $24.54 | $0 | $24.54 | 1 |
| 24h | $816.03 | $121.00 | $937.03 | 11 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ORDER/USDT | $0.04025 | -5.14% | $2.21M | $1.42M | +0.0050% | — | $282.96 / $78.30 | — | |
| ORDER/USDT | $0.04019 | -4.99% | $1.30M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| ORDER/USDT | $0.04032 | -4.91% | $1.26M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| ORDER/USDT | $0.04014 | -4.97% | $822.5K | $1.38M | +0.0100% | — | $68.29 / $42.70 | — | |
| ORDER/USDT | $0.04021 | -5.12% | $295.0K | $169.5K | — | — | $464.78 / $0 | — | |
| ORDER/USDT | $0.04028 | -4.71% | $227.0K | $494.0K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| ORDER/USDT | $0.04024 | -0.12% | $109.8K | $216.6K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| ORDER/USDT | $0.04026 | -5.09% | $107.5K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| ORDER/USDT | $0.04019 | -4.76% | $66.6K | $206.6K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| ORDER/USDT | $0.04063 | -4.08% | $37.9K | $63.8K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| ORDER/USDT | $0.03169 | -5.15% | $4.4K | $1.5K | +0.0036% | — | — / — | — | |
| ORDER/USDT | $0.04018 | -4.94% | $961.45 | $3.0K | -0.0222% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$3.86M → $4.00M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding ORDER theo sàn
Vị thế mở ORDER theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.78B | 17.30% | -1.25% | -2.56% | |
| $2.33B | 5.19% | -2.02% | -0.90% | |
| $4.70B | 10.45% | -0.64% | -1.10% | |
| $2.73B | 6.07% | -0.91% | +3.48% | |
| $4.38B | 9.74% | -1.31% | -5.00% | |
| $45.96M | 0.10% | 0.00% | 0.00% | |
| $745.02M | 1.66% | +0.74% | -0.69% | |
| $805.61M | 1.79% | -3.20% | -6.41% | |
| $500.05M | 1.11% | +1.39% | +0.73% | |
| $35.05M | 0.08% | +0.18% | +1.52% | |
| CCME | $10.04B | 22.34% | — | 0.00% |
| $93.14M | 0.21% | +2.10% | -3.62% | |
| $512.90M | 1.14% | +0.51% | -0.65% | |
| $17.09M | 0.04% | -10.36% | -2.15% | |
| $3.04B | 6.76% | -0.46% | -5.45% | |
| $191.54M | 0.43% | +3.40% | +3.77% | |
| $986.64M | 2.19% | +0.78% | -1.33% | |
| $173.67M | 0.39% | -1.98% | +0.32% | |
| $4.32B | 9.61% | +1.70% | -6.87% | |
| $7.70M | 0.02% | +0.75% | +3.32% | |
| $1.52B | 3.38% | -1.65% | -2.11% |
Thanh lý ORDER theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — ORDER (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 14 giờ trước | ORDERUSDT | Long | $0.04233 | $464.78 | |
| 15 giờ trước | ORDERUSDT | Long | $0.04145 | $99.15 | |
| 15 giờ trước | ORDERUSDT | Long | $0.04226 | $98.59 | |
| 14 giờ trước | ORDERUSDT | Long | $0.04131 | $68.29 | |
| 15 giờ trước | ORDERUSDT | Long | $0.04162 | $60.68 | |
| 20 giờ trước | ORDERUSDT | Short | $0.0427 | $42.70 | |
| 20 giờ trước | ORDERUSDT | Short | $0.04304 | $33.92 | |
| 15 giờ trước | ORDERUSDT | Short | $0.04439 | $26.63 | |
| 4 giờ trước | ORDERUSDT | Long | $0.03965 | $24.54 | |
| 18 giờ trước | ORDERUSDT | Short | $0.04351 | $11.83 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.