Dữ liệu thị trường & phái sinh OPN
Vốn hóa$10.86M#1463
Khối lượng 24h$4.49MHợp đồng tương lai $38.66M
Vị thế mở$44.45B-3.47% (24h)
Thanh lý 24h$80.4K139 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành181.73M
Tổng cung1.00B
Cung tối đa1.00B
Hiệu suất
4h+0.29%
24h-7.04%
7d-0.54%
30d-7.05%
90d-19.52%
Thanh lý OPN (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | $178.90 | $0 | $178.90 | 1 |
| 4h | $178.90 | $91.34 | $270.24 | 2 |
| 12h | $5.2K | $4.0K | $9.2K | 18 |
| 24h | $75.9K | $4.4K | $80.4K | 139 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| OPN/USDT | $0.05137 | -7.54% | $9.69M | $3.77M | +0.0050% | — | $56.9K / $4.4K | — | |
| OPN/USDT | $0.05159 | 0.00% | $3.47M | $836.1K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| OPN/USDT | $0.05136 | -7.58% | $3.42M | $726.8K | — | — | $7.1K / $0 | — | |
| OPN/USDT | $0.05141 | -7.52% | $2.74M | $741.1K | +0.0050% | — | $4.9K / $57.33 | — | |
| OPN/USDT | $0.05141 | -7.77% | $1.84M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| OPN/USDT | $0.05144 | -7.47% | $1.19M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| OPN/USDT | $0.05136 | -7.63% | $555.6K | $581.0K | +0.0050% | — | $6.1K / $0 | — | |
| OPN/USDT | $0.05144 | -7.43% | $391.9K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| OPN/USDT | $0.05141 | -0.09% | $265.3K | $722.2K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| OPN/USDT | $0.05126 | -7.61% | $226.2K | $318.7K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| OPN/USDT | $0.05156 | -7.70% | $168.7K | $162.0K | +0.0050% | — | $857.24 / $0 | — | |
| OPN/USDT | $0.0515 | -6.87% | $18.4K | $10.0K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| OPN/USDT | $0.05123 | -7.89% | $6.1K | $3.1K | -0.0341% | — | — / — | — | |
| OPN/USDT | $0.051545 | 0.00% | $4.7K | $12.2K | +0.0058% | — | — / — | — | |
| OPN/USDC | $0.051765 | 0.00% | $1.0K | $996.12 | -0.0067% | — | — / — | — | |
| OPN/USDT | $0.04723 | -16.55% | $109.16 | $106.91 | +0.0100% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$7.68M → $7.77M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding OPN theo sàn
Vị thế mở OPN theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.74B | 17.42% | -2.09% | -3.44% | |
| $2.31B | 5.20% | -4.55% | -2.13% | |
| $4.63B | 10.41% | -2.17% | -2.49% | |
| $2.70B | 6.08% | -2.95% | +2.62% | |
| $4.33B | 9.73% | -2.22% | -6.20% | |
| $45.96M | 0.10% | 0.00% | 0.00% | |
| $742.86M | 1.67% | +0.05% | -0.90% | |
| $808.35M | 1.82% | -1.80% | -6.31% | |
| $497.68M | 1.12% | +0.32% | +0.31% | |
| $33.89M | 0.08% | -2.75% | -1.47% | |
| CCME | $10.04B | 22.59% | — | 0.00% |
| $92.12M | 0.21% | +0.17% | -4.70% | |
| $512.05M | 1.15% | -0.06% | -0.88% | |
| $17.08M | 0.04% | -6.64% | -2.15% | |
| $2.94B | 6.60% | -4.21% | -8.44% | |
| $192.10M | 0.43% | +3.09% | +0.61% | |
| $851.96M | 1.92% | -13.30% | -14.71% | |
| $179.31M | 0.40% | +0.37% | +3.18% | |
| $4.26B | 9.59% | -0.17% | -8.70% | |
| $7.68M | 0.02% | +0.03% | +3.08% | |
| $1.51B | 3.40% | -2.54% | -3.18% |
Thanh lý OPN theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — OPN (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 16 giờ trước | OPNUSDT | Long | $0.0509 | $4.9K | |
| 16 giờ trước | OPNUSDT | Long | $0.05122 | $4.5K | |
| 15 giờ trước | OPNUSDT | Long | $0.05043 | $4.5K | |
| 12 giờ trước | OPNUSDT | Long | $0.04854 | $4.3K | |
| 5 giờ trước | OPNUSDT | Short | $0.05363 | $3.9K | |
| 5 giờ trước | OPNUSDT | Long | $0.04992 | $3.8K | |
| 15 giờ trước | OPNUSDT | Long | $0.05038 | $3.6K | |
| 16 giờ trước | OPNUSDT | Long | $0.05042 | $2.3K | |
| 16 giờ trước | OPNUSDT | Long | $0.04966 | $2.1K | |
| 16 giờ trước | OPNUSDT | Long | $0.05193 | $2.0K |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.