Dữ liệu thị trường & phái sinh OPG
Vốn hóa$28.62M#796
Khối lượng 24h$9.69MHợp đồng tương lai $39.90M
Vị thế mở$45.27B-1.27% (24h)
Thanh lý 24h$19.1K51 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành229.97M
Tổng cung1.00B
Cung tối đa1.00B
Hiệu suất
4h+3.06%
24h-6.03%
7d-4.37%
30d+28.99%
90d-4.74%
Thanh lý OPG (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | $2.1K | $0 | $2.1K | 10 |
| 12h | $6.0K | $32.21 | $6.1K | 22 |
| 24h | $19.0K | $39.53 | $19.1K | 51 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| OPG/USDT | $0.1246 | -6.18% | $4.70M | $4.28M | +0.0050% | 1.57 | $15.3K / $39.26 | — | |
| OPG/USDT | $0.1243 | 0.00% | $3.50M | $865.0K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| OPG/USDT | $0.1244 | -6.25% | $2.96M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| OPG/USDT | $0.12468 | -6.37% | $2.19M | $520.5K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| OPG/USDT | $0.1244 | -6.04% | $1.67M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| OPG/USDT | $0.12449 | -6.23% | $1.45M | $2.67M | +0.0050% | — | $314.34 / $0.27 | — | |
| OPG/USDT | $0.12475 | -6.22% | $848.3K | $401.2K | — | — | $3.2K / $0 | — | |
| OPG/USDT | $0.1245 | -6.11% | $530.9K | $661.1K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| OPG/USDT | $0.1246 | +1.79% | $157.6K | $327.4K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| OPG/USDT | $0.1245 | -6.25% | $122.6K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| OPG/USDT | $0.1245 | -6.18% | $105.0K | $205.6K | +0.0050% | — | $198.97 / $0 | — | |
| OPG/USDT | $0.1254 | -5.14% | $35.9K | $435.2K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| OPG/USDT | $0.129359 | 0.00% | $2.4K | $36.3K | +0.1781% | — | — / — | — | |
| OPG/USDT | — | — | $0 | — | +0.0033% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$14.00M → $10.29M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding OPG theo sàn
Vị thế mở OPG theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.82B | 17.26% | -1.87% | -1.99% | |
| $2.36B | 5.21% | -2.75% | -0.22% | |
| $4.75B | 10.49% | -2.20% | +0.05% | |
| $2.75B | 6.06% | -0.49% | +3.51% | |
| $4.42B | 9.77% | -1.92% | -4.01% | |
| $45.96M | 0.10% | 0.00% | 0.00% | |
| $746.67M | 1.65% | +0.46% | -0.17% | |
| $827.82M | 1.83% | -0.43% | -4.12% | |
| $501.56M | 1.11% | +0.83% | +1.37% | |
| $35.55M | 0.08% | -1.09% | +3.35% | |
| CCME | $10.04B | 22.18% | — | 0.00% |
| $93.04M | 0.21% | +0.48% | -3.56% | |
| $514.54M | 1.14% | +0.27% | -0.05% | |
| $17.12M | 0.04% | -7.44% | +3.22% | |
| $3.16B | 6.98% | +2.23% | -1.27% | |
| $191.83M | 0.42% | +4.59% | +5.61% | |
| $988.44M | 2.18% | +0.36% | +12.66% | |
| $174.97M | 0.39% | -3.18% | +2.05% | |
| $4.31B | 9.52% | +0.67% | -7.60% | |
| $7.71M | 0.02% | +1.46% | +3.70% | |
| $1.53B | 3.38% | -1.84% | -1.59% |
Tỷ lệ Long/Short OPG
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 61.1% | — | — | — |
Thanh lý OPG theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — OPG (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 13 giờ trước | OPGUSDT | Long | $0.1225 | $3.1K | |
| 10 giờ trước | OPGUSDT | Long | $0.12327 | $2.7K | |
| 15 giờ trước | OPGUSDT | Long | $0.1245 | $2.4K | |
| 15 giờ trước | OPGUSDT | Long | $0.1254 | $1.7K | |
| 15 giờ trước | OPGUSDT | Long | $0.1244 | $1.4K | |
| 3 giờ trước | OPGUSDT | Long | $0.1186 | $973.59 | |
| 20 giờ trước | OPGUSDT | Long | $0.1279 | $691.17 | |
| 15 giờ trước | OPGUSDT | Long | $0.124 | $645.05 | |
| 3 giờ trước | OPGUSDT | Long | $0.1179 | $595.98 | |
| 15 giờ trước | OPGUSDT | Long | $0.12766 | $515.75 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.