Dữ liệu thị trường & phái sinh ONT
Vốn hóa$57.04M#472
Khối lượng 24h$5.53MHợp đồng tương lai $8.36M
Vị thế mở$44.99B-2.11% (24h)
Thanh lý 24h$11.9K40 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành1.00B
Tổng cung1.00B
Cung tối đa—
Hiệu suất
4h+0.87%
24h-4.73%
7d+0.87%
30d-1.50%
90d+35.10%
1Y-52.61%
YTD-11.55%
Thanh lý ONT (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | $0 | $6.63 | $6.63 | 1 |
| 12h | $6.2K | $79.70 | $6.2K | 17 |
| 24h | $11.4K | $508.45 | $11.9K | 40 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ONT/USDT | $0.05661 | -5.71% | $5.10M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| ONT/USDT | $0.05661 | -5.73% | $2.69M | $2.32M | +0.0050% | 1.03 | $6.1K / $508.45 | — | |
| ONT/USDT | $0.05662 | -5.71% | $2.31M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| ONT/USDT | $0.05665 | -5.61% | $852.8K | $703.2K | — | 1.34 | $116.50 / $0 | — | |
| ONT/USDT | $0.05632 | 0.00% | $676.4K | $558.8K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| ONT/USDT | $0.05658 | -5.57% | $414.8K | $687.5K | +0.0032% | 1.20 | — / — | — | |
| ONT/USDT | $0.05661 | +0.24% | $244.9K | $1.43M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| ONT/USDT | $0.05661 | -5.71% | $221.3K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| ONT/USDT | $0.05668 | -5.55% | $116.8K | $840.5K | +0.0050% | — | $5.2K / $0 | — | |
| ONT/USDT | $0.05667 | -5.25% | $108.6K | $502.7K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| ONT/USDT | $0.05668 | -5.72% | $42.5K | $158.1K | +0.0050% | 1.06 | — / — | — | |
| ONT/USDT | $0.05685 | -4.73% | $3.2K | $14.5K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| ONT/USDT | $0.0566 | -5.73% | $1.8K | $7.9K | +0.0089% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$7.56M → $7.27M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding ONT theo sàn
Vị thế mở ONT theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.80B | 17.33% | -1.03% | -2.34% | |
| $2.35B | 5.22% | -1.47% | -0.34% | |
| $4.70B | 10.45% | -0.60% | -1.07% | |
| $2.73B | 6.07% | -0.87% | +3.52% | |
| $4.37B | 9.70% | -1.57% | -5.25% | |
| $45.96M | 0.10% | 0.00% | 0.00% | |
| $744.88M | 1.66% | +0.72% | -0.71% | |
| $805.12M | 1.79% | -3.26% | -6.47% | |
| $500.00M | 1.11% | +1.38% | +0.72% | |
| $35.00M | 0.08% | +0.06% | +1.40% | |
| CCME | $10.04B | 22.32% | — | 0.00% |
| $93.58M | 0.21% | +2.59% | -3.16% | |
| $512.92M | 1.14% | +0.51% | -0.65% | |
| $17.06M | 0.04% | -10.52% | -2.32% | |
| $3.07B | 6.82% | +0.41% | -4.63% | |
| $191.24M | 0.43% | +3.24% | +3.61% | |
| $986.30M | 2.19% | +0.74% | -1.37% | |
| $174.05M | 0.39% | -1.76% | +0.54% | |
| $4.31B | 9.59% | +1.55% | -7.01% | |
| $7.70M | 0.02% | +0.74% | +3.32% | |
| $1.52B | 3.38% | -1.62% | -2.09% |
Thanh lý ONT theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — ONT (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 10 giờ trước | ONTUSDT | Long | $0.05531 | $4.6K | |
| 15 giờ trước | ONTUSDT | Long | $0.05717 | $1.8K | |
| 13 giờ trước | ONTUSDT | Long | $0.05682 | $950.48 | |
| 15 giờ trước | ONTUSDT | Long | $0.05734 | $817.30 | |
| 4 giờ trước | ONTUSDT | Long | $0.05519 | $811.31 | |
| 16 giờ trước | ONTUSDT | Long | $0.05818 | $583.14 | |
| 10 giờ trước | ONTUSDT | Long | $0.05495 | $407.65 | |
| 20 giờ trước | ONTUSDT | Short | $0.06054 | $389.65 | |
| 13 giờ trước | ONTUSDT | Long | $0.05646 | $265.65 | |
| 15 giờ trước | ONTUSDT | Long | $0.05753 | $234.28 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.