Dữ liệu thị trường & phái sinh OGN
Vốn hóa$11.80M#1450
Khối lượng 24h$8.58M
Vị thế mở$45.18B-1.47% (24h)
Thanh lý 24h$12.4K19 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành673.42M
Tổng cung1.41B
Cung tối đa1.41B
Hiệu suất
4h+1.43%
24h-6.24%
7d-0.60%
30d+7.71%
90d+36.55%
1Y-65.50%
YTD-35.16%
Thanh lý OGN (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | $36.39 | $0 | $36.39 | 1 |
| 12h | $4.6K | $0 | $4.6K | 6 |
| 24h | $12.4K | $0 | $12.4K | 19 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| OGN/USDT | $0.01984 | -5.34% | $1.18M | $1.21M | +0.0050% | 2.44 | $11.7K / $0 | — | |
| OGN/USDT | $0.01986 | -5.25% | $160.2K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| OGN/USDT | $0.01984 | +0.71% | $127.0K | $311.6K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| OGN/USDT | $0.01987 | -5.11% | $115.4K | $521.4K | +0.0050% | — | $725.62 / $0 | — | |
| OGN/USDT | $0.019859 | -5.28% | $107.1K | $369.6K | +0.0100% | — | — / — | — | |
| OGN/USDT | $0.01997 | -5.43% | $26.9K | $306.5K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| OGN/USDT | $0.01986 | -5.38% | $7.7K | $36.3K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| OGN/USDT | $0.01945 | -5.44% | $5.4K | $16.7K | +0.3272% | — | — / — | — | |
| OGN/USDT | $0.01985 | -5.25% | $899.70 | $1.4K | +0.0043% | — | — / — | — | |
| OGN/USDT | $0.0197 | -5.74% | $490.72 | $6.6K | +0.0050% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$3.00M → $2.75M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding OGN theo sàn
Vị thế mở OGN theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.83B | 17.32% | -1.74% | -1.87% | |
| $2.36B | 5.22% | -2.63% | -0.10% | |
| $4.75B | 10.51% | -2.16% | +0.09% | |
| $2.75B | 6.08% | -0.43% | +3.58% | |
| $4.40B | 9.74% | -2.43% | -4.51% | |
| $45.96M | 0.10% | 0.00% | 0.00% | |
| $747.45M | 1.65% | +0.56% | -0.07% | |
| $828.42M | 1.83% | -0.36% | -4.05% | |
| $501.70M | 1.11% | +0.86% | +1.40% | |
| $35.10M | 0.08% | -2.32% | +2.07% | |
| CCME | $10.04B | 22.22% | — | 0.00% |
| $93.09M | 0.21% | +0.53% | -3.52% | |
| $515.09M | 1.14% | +0.37% | +0.06% | |
| $17.12M | 0.04% | -7.40% | +3.26% | |
| $3.16B | 7.00% | +2.37% | -1.13% | |
| $192.05M | 0.43% | +4.71% | +5.73% | |
| $865.06M | 1.91% | -12.16% | -1.41% | |
| $174.91M | 0.39% | -3.22% | +2.01% | |
| $4.34B | 9.61% | +1.41% | -6.92% | |
| $7.72M | 0.02% | +1.57% | +3.82% | |
| $1.53B | 3.39% | -1.81% | -1.57% |
Tỷ lệ Long/Short OGN
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 70.9% | — | — | — |
Thanh lý OGN theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — OGN (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 14 giờ trước | OGNUSDT | Long | $0.01983 | $3.6K | |
| 14 giờ trước | OGNUSDT | Long | $0.01987 | $2.1K | |
| 10 giờ trước | OGNUSDT | Long | $0.01929 | $1.5K | |
| 9 giờ trước | OGNUSDT | Long | $0.0192 | $1.2K | |
| 11 giờ trước | OGNUSDT | Long | $0.01952 | $1.1K | |
| 14 giờ trước | OGNUSDT | Long | $0.01981 | $950.56 | |
| 5 giờ trước | OGNUSDT | Long | $0.01958 | $725.62 | |
| 15 giờ trước | OGNUSDT | Long | $0.01991 | $375.24 | |
| 15 giờ trước | OGNUSDT | Long | $0.02009 | $241.04 | |
| 19 giờ trước | OGNUSDT | Long | $0.02046 | $191.61 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.