Dữ liệu thị trường & phái sinh OG
Vốn hóa$14.84M#1332
Khối lượng 24h$7.07MHợp đồng tương lai $9.05M
Vị thế mở$45.18B-1.47% (24h)
Thanh lý 24h$12.2K19 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành4.76M
Tổng cung5.00M
Cung tối đa5.00M
Hiệu suất
4h+1.49%
24h-3.97%
7d-1.35%
30d-3.83%
90d+16.00%
1Y-82.75%
YTD-76.04%
Thanh lý OG (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | $4.1K | $0 | $4.1K | 2 |
| 12h | $7.1K | $0 | $7.1K | 9 |
| 24h | $12.2K | $0.6 | $12.2K | 19 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| OG/USDT | $2.7850 | -3.83% | $6.52M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| OG/USDT | $2.7830 | -3.87% | $971.8K | $1.84M | +0.0050% | — | $11.5K / $0 | — | |
| OG/USDT | $2.7830 | +0.94% | $124.5K | $602.1K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| OG/USDT | $2.7817 | -3.92% | $99.6K | $236.0K | +0.0050% | — | $151.70 / $0 | — | |
| OG/USDT | $2.7920 | -3.66% | $99.5K | $384.1K | +0.0100% | — | $545.41 / $0.6 | — | |
| OG/USDT | $2.7860 | -3.73% | $99.2K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| OG/USDT | $2.7795 | -3.46% | $53.5K | $148.4K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| OG/USDT | $2.7890 | -3.79% | $29.0K | $83.7K | +0.0050% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$3.63M → $3.30M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding OG theo sàn
Vị thế mở OG theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.83B | 17.32% | -1.74% | -1.87% | |
| $2.36B | 5.22% | -2.63% | -0.10% | |
| $4.75B | 10.51% | -2.16% | +0.09% | |
| $2.75B | 6.08% | -0.43% | +3.58% | |
| $4.40B | 9.74% | -2.43% | -4.51% | |
| $45.96M | 0.10% | 0.00% | 0.00% | |
| $747.44M | 1.65% | +0.56% | -0.07% | |
| $828.41M | 1.83% | -0.36% | -4.05% | |
| $501.70M | 1.11% | +0.86% | +1.40% | |
| $35.10M | 0.08% | -2.32% | +2.07% | |
| CCME | $10.04B | 22.22% | — | 0.00% |
| $93.09M | 0.21% | +0.53% | -3.52% | |
| $515.09M | 1.14% | +0.37% | +0.06% | |
| $17.12M | 0.04% | -7.40% | +3.26% | |
| $3.16B | 7.00% | +2.35% | -1.16% | |
| $192.05M | 0.43% | +4.71% | +5.73% | |
| $865.06M | 1.91% | -12.16% | -1.41% | |
| $174.89M | 0.39% | -3.23% | +2.00% | |
| $4.34B | 9.61% | +1.41% | -6.92% | |
| $7.72M | 0.02% | +1.58% | +3.83% | |
| $1.53B | 3.39% | -1.81% | -1.57% |
Thanh lý OG theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — OG (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 giờ trước | OGUSDT | Long | $2.6880 | $4.0K | |
| 21 giờ trước | OGUSDT | Long | $2.8440 | $4.0K | |
| 11 giờ trước | OGUSDT | Long | $2.7640 | $1.5K | |
| 9 giờ trước | OGUSDT | Long | $2.7410 | $664.14 | |
| 19 giờ trước | OGUSDT | Long | $2.7770 | $544.57 | |
| 8 giờ trước | OGUSDT | Long | $2.7080 | $500.44 | |
| 16 giờ trước | OGUSDT | Long | $2.7950 | $448.60 | |
| 9 giờ trước | OGUSDT | Long | $2.7138 | $151.70 | |
| 8 giờ trước | OGUSDT | Long | $2.6980 | $147.04 | |
| 12 giờ trước | OGUSDT | Long | $2.7780 | $74.73 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.