Dữ liệu thị trường & phái sinh O
Vốn hóa$84.87M#345
Khối lượng 24h$3.63MHợp đồng tương lai $112.47M
Vị thế mở$44.53B-2.96% (24h)
Thanh lý 24h$7.5K20 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành160.00M
Tổng cung1.00B
Cung tối đa1.00B
Hiệu suất
4h+1.09%
24h-0.69%
7d-3.00%
30d-0.39%
90d+4.70%
Thanh lý O (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | $5.28 | $0 | $5.28 | 1 |
| 12h | $793.21 | $0 | $793.21 | 6 |
| 24h | $7.5K | $0.54 | $7.5K | 20 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| O/USDT | $0.5329 | +0.30% | $2.79M | $4.78M | +0.0194% | 0.74 | $5.8K / $0 | — | |
| O/USDT | $0.5334 | +0.34% | $1.66M | — | +0.0212% | — | — / — | — | |
| O/USDT | $0.5322 | 0.00% | $1.56M | $1.11M | +0.0221% | — | — / — | — | |
| O/USDT | $0.5318 | +0.08% | $1.48M | $1.34M | — | 0.43 | $1.1K / $0 | — | |
| O/USDT | $0.5329 | +0.19% | $607.7K | $1.57M | +0.1316% | 1.41 | $238.95 / $0 | — | |
| O/USDT | $0.5319 | +0.11% | $585.1K | $1.51M | +0.0050% | 1.15 | — / — | — | |
| O/USDT | $0.5311 | +0.04% | $479.7K | $482.8K | +0.0050% | 1.07 | $423.24 / $0.54 | — | |
| O/USDT | $0.5326 | +3.92% | $145.4K | $526.8K | +0.0297% | — | — / — | — | |
| O/USDT | $0.5332 | +0.30% | $118.7K | — | +0.0051% | — | — / — | — | |
| O/USDT | $0.5326 | +0.08% | $43.5K | $46.4K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| O/USDT | — | — | $0 | $15.2K | +0.0050% | 1.11 | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$11.77M → $11.44M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0193% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding O theo sàn
Vị thế mở O theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.77B | 17.45% | -1.30% | -2.92% | |
| $2.34B | 5.26% | -0.79% | -0.65% | |
| $4.65B | 10.45% | -1.48% | -1.24% | |
| $2.71B | 6.08% | -1.79% | +3.38% | |
| $4.30B | 9.66% | -3.04% | -6.30% | |
| $45.96M | 0.10% | 0.00% | 0.00% | |
| $744.89M | 1.67% | -0.04% | -0.40% | |
| $810.59M | 1.82% | -1.65% | -6.10% | |
| $499.04M | 1.12% | +0.26% | +0.81% | |
| $33.83M | 0.08% | -3.63% | -2.56% | |
| CCME | $10.04B | 22.55% | — | 0.00% |
| $92.41M | 0.21% | +0.59% | -4.09% | |
| $513.83M | 1.15% | +0.25% | -0.27% | |
| $17.12M | 0.04% | -4.00% | +1.53% | |
| $2.93B | 6.58% | -6.31% | -7.48% | |
| $193.21M | 0.43% | +2.97% | +2.42% | |
| $858.48M | 1.93% | -12.97% | -13.85% | |
| $179.41M | 0.40% | +0.08% | +3.40% | |
| $4.27B | 9.58% | -1.11% | -8.37% | |
| $7.76M | 0.02% | +0.91% | +4.48% | |
| $1.52B | 3.41% | -1.06% | -2.37% |
Thanh lý O theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — O (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 22 giờ trước | OUSDT | Long | $0.5078 | $2.1K | |
| 12 giờ trước | OUSDT | Long | $0.4836 | $1.9K | |
| 13 giờ trước | OUSDT | Long | $0.4855 | $905.94 | |
| 13 giờ trước | OUSDT | Long | $0.4844 | $421.43 | |
| 13 giờ trước | OUSDT | Long | $0.5093 | $397.25 | |
| 6 giờ trước | OUSDT | Long | $0.4878 | $367.31 | |
| 5 giờ trước | OUSDT | Long | $0.4938 | $365.41 | |
| 15 giờ trước | OUSDT | Long | $0.5144 | $308.64 | |
| 17 giờ trước | OUSDT | Long | $0.4989 | $253.94 | |
| 17 giờ trước | OUSDT | Long | $0.5188 | $217.90 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.