Dữ liệu thị trường & phái sinh NXT
Vốn hóa$15.33M#1304
Khối lượng 24h$44.9KHợp đồng tương lai $6.4K
Vị thế mở$44.35B-2.20% (24h)
Thanh lý 24h—0 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành228.05M
Tổng cung301.05M
Cung tối đa600.00M
Thanh lý NXT (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | — | — | — | 0 |
| 24h | — | — | — | 0 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| NXT/USDT | $79.67 | -1.59% | $1.5K | $10.2K | 0.0000% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$14.8K → $10.2K
Phí funding NXT theo sàn
Vị thế mở NXT theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.73B | 17.42% | +0.18% | -2.98% | |
| $2.34B | 5.29% | +0.48% | -1.20% | |
| $4.62B | 10.41% | +0.18% | -0.46% | |
| $2.67B | 6.03% | -0.59% | +2.16% | |
| $4.24B | 9.56% | -0.88% | -5.62% | |
| $45.96M | 0.10% | 0.00% | 0.00% | |
| $740.97M | 1.67% | -0.03% | +0.13% | |
| $817.46M | 1.84% | +0.93% | -5.35% | |
| $495.79M | 1.12% | -0.22% | +0.49% | |
| $34.90M | 0.08% | +3.60% | +2.45% | |
| CCME | $10.04B | 22.64% | — | 0.00% |
| $90.87M | 0.20% | -0.93% | -3.26% | |
| $509.62M | 1.15% | -0.30% | -0.51% | |
| $20.26M | 0.05% | +18.79% | +14.56% | |
| $2.82B | 6.36% | -2.73% | -9.17% | |
| $177.45M | 0.40% | -5.51% | -0.56% | |
| $978.10M | 2.21% | -0.23% | +12.60% | |
| $177.48M | 0.40% | -0.13% | -1.07% | |
| $4.28B | 9.64% | +0.02% | -5.56% | |
| $7.95M | 0.02% | +0.43% | +4.97% | |
| $1.51B | 3.41% | +0.27% | -2.54% |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.