Dữ liệu thị trường & phái sinh NXT

NXT logo NXT Giá$0.0672-2.88% (24h)
Vốn hóa$15.33M#1304
Khối lượng 24h$44.9KHợp đồng tương lai $6.4K
Vị thế mở$44.35B-2.20% (24h)
Thanh lý 24h—0 lệnh

Nguồn cung

Cung lưu hành228.05M Tổng cung301.05M Cung tối đa600.00M

Thanh lý NXT (Long / Short)

Khung thời gianLongShortTổngSố lượng
1h — — — 0
4h — — — 0
12h — — — 0
24h — — — 0

Chi tiết theo sàn

Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.

Sàn giao dịchCặpGiá24h %Khối lượng 24hVị thế mởPhí fundingTỷ lệ L/SThanh lý 24h (L/S)Thanh khoản ±2%
Gate logoGate NXT/USDT $79.67 -1.59% $1.5K $10.2K 0.0000% — — / — —

Xu hướng vị thế mở (7d)

$14.8K → $10.2K

Phí funding NXT theo sàn

Gate logoGate 0.0000%

Vị thế mở NXT theo sàn

Sàn giao dịchVị thế mởChia sẻ4h %24h %
Binance logoBinance $7.73B 17.42% +0.18% -2.98%
OKX logoOKX $2.34B 5.29% +0.48% -1.20%
Bybit logoBybit $4.62B 10.41% +0.18% -0.46%
Bitget logoBitget $2.67B 6.03% -0.59% +2.16%
Gate logoGate $4.24B 9.56% -0.88% -5.62%
CoinEx logoCoinEx $45.96M 0.10% 0.00% 0.00%
Bitfinex logoBitfinex $740.97M 1.67% -0.03% +0.13%
Deribit logoDeribit $817.46M 1.84% +0.93% -5.35%
Aster logoAster $495.79M 1.12% -0.22% +0.49%
Backpack logoBackpack $34.90M 0.08% +3.60% +2.45%
CCME $10.04B 22.64% — 0.00%
Coinbase logoCoinbase $90.87M 0.20% -0.93% -3.26%
Crypto.com logoCrypto.com $509.62M 1.15% -0.30% -0.51%
dYdX logodYdX $20.26M 0.05% +18.79% +14.56%
Hyperliquid logoHyperliquid $2.82B 6.36% -2.73% -9.17%
Kraken logoKraken $177.45M 0.40% -5.51% -0.56%
KuCoin logoKuCoin $978.10M 2.21% -0.23% +12.60%
Lighter logoLighter $177.48M 0.40% -0.13% -1.07%
MEXC logoMEXC $4.28B 9.64% +0.02% -5.56%
Paradex logoParadex $7.95M 0.02% +0.43% +4.97%
WhiteBIT logoWhiteBIT $1.51B 3.41% +0.27% -2.54%

Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.