Dữ liệu thị trường & phái sinh NPC

NPC logo NPC Giá$0.022695-0.58% (24h)
Vốn hóa$182.66M#206
Khối lượng 24h$5.95MHợp đồng tương lai $339.1K
Vị thế mở$45.11B-1.86% (24h)
Thanh lý 24h—0 lệnh

Nguồn cung

Cung lưu hành8.05B Tổng cung8.05B Cung tối đa8.05B

Thanh lý NPC (Long / Short)

Khung thời gianLongShortTổngSố lượng
1h — — — 0
4h — — — 0
12h — — — 0
24h — — — 0

Chi tiết theo sàn

Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.

Sàn giao dịchCặpGiá24h %Khối lượng 24hVị thế mởPhí fundingTỷ lệ L/SThanh lý 24h (L/S)Thanh khoản ±2%
KuCoin logoKucoin NPC/USDT $0.022971 +1.14% $236.9K $1.39M +0.0050% — — / — —
MEXC logoMexc NPC/USDT $0.022833 +7.78% $93.4K $111.2K +0.0200% — — / — —

Xu hướng vị thế mở (7d)

$1.39M → $1.51M

Phí funding NPC theo sàn

KuCoin logoKuCoin +0.0050% MEXC logoMEXC +0.0200%

Vị thế mở NPC theo sàn

Sàn giao dịchVị thế mởChia sẻ4h %24h %
Binance logoBinance $7.82B 17.33% -0.74% -2.05%
OKX logoOKX $2.36B 5.22% -1.08% +0.05%
Bybit logoBybit $4.73B 10.48% -0.04% -0.51%
Bitget logoBitget $2.74B 6.08% -0.33% +4.08%
Gate logoGate $4.38B 9.70% -1.35% -5.04%
CoinEx logoCoinEx $45.96M 0.10% 0.00% 0.00%
Bitfinex logoBitfinex $748.35M 1.66% +1.19% -0.25%
Deribit logoDeribit $828.73M 1.84% -0.42% -3.73%
Aster logoAster $502.00M 1.11% +1.79% +1.12%
Backpack logoBackpack $35.17M 0.08% +0.52% +1.87%
CCME $10.04B 22.26% — 0.00%
Coinbase logoCoinbase $93.30M 0.21% +2.28% -3.45%
Crypto.com logoCrypto.com $515.49M 1.14% +1.02% -0.15%
dYdX logodYdX $17.13M 0.04% -10.16% -1.93%
Hyperliquid logoHyperliquid $3.17B 7.02% +3.66% -1.54%
Kraken logoKraken $191.66M 0.42% +3.47% +3.84%
KuCoin logoKuCoin $866.34M 1.92% -11.51% -13.36%
Lighter logoLighter $175.59M 0.39% -0.89% +1.43%
MEXC logoMEXC $4.32B 9.58% +1.80% -6.78%
Paradex logoParadex $7.73M 0.02% +1.08% +3.67%
WhiteBIT logoWhiteBIT $1.53B 3.39% -1.02% -1.48%

Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.