Dữ liệu thị trường & phái sinh NOW
Vốn hóa$34.93M#690
Khối lượng 24h$1.6KHợp đồng tương lai $7.31M
Vị thế mở$45.07B-1.94% (24h)
Thanh lý 24h—0 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành83.52M
Tổng cung97.52M
Cung tối đa200.00M
Hiệu suất
4h+0.34%
24h-3.55%
7d-4.82%
30d-9.49%
90d+31.91%
Thanh lý NOW (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | — | — | — | 0 |
| 24h | — | — | — | 0 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| NOW/USDT | $131.45 | -3.43% | $2.42M | — | 0.0000% | — | — / — | — | |
| NOW/USDT | $131.29 | -3.34% | $1.68M | $266.9K | 0.0000% | — | — / — | — | |
| NOW/USDT | $131.48 | -3.41% | $1.07M | — | 0.0000% | — | — / — | — | |
| NOW/USDT | $131.39 | -3.35% | $588.8K | $687.0K | 0.0000% | — | — / — | — | |
| NOW/USD | $131.37 | -3.40% | $515.1K | $1.72M | +0.0006% | — | — / — | — | |
| NOW/USDT | $131.50 | -3.38% | $470.3K | $1.47M | 0.0000% | — | — / — | — | |
| NOW/USDT | $131.48 | -3.13% | $371.9K | $376.6K | 0.0000% | — | — / — | — | |
| NOW/USDT | $131.49 | -3.38% | $329.3K | — | +0.0041% | — | — / — | — | |
| NOW/USDT | $131.48 | -3.43% | $318.4K | $507.5K | — | — | — / — | — | |
| NOW/USDT | $131.30 | 0.00% | $187.8K | $508.0K | -0.0100% | — | — / — | — | |
| NOW/USDT | $131.59 | +0.34% | $50.9K | $5.1K | 0.0000% | — | — / — | — | |
| NOW/USDT | $129.29 | -4.99% | $7.8K | $5.7K | +0.0032% | — | — / — | — | |
| NOW/USDT | $131.73 | -3.00% | $3.8K | $7.7K | -0.0002% | — | — / — | — | |
| NOW/USDT | $128.57 | -7.08% | $1.9K | $15.4K | 0.0000% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$3.77M → $3.84M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0000% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding NOW theo sàn
Vị thế mở NOW theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.82B | 17.35% | -0.72% | -2.03% | |
| $2.35B | 5.22% | -1.23% | -0.09% | |
| $4.72B | 10.47% | -0.24% | -0.71% | |
| $2.74B | 6.08% | -0.51% | +3.90% | |
| $4.38B | 9.71% | -1.35% | -5.04% | |
| $45.96M | 0.10% | 0.00% | 0.00% | |
| $747.69M | 1.66% | +1.10% | -0.34% | |
| $828.77M | 1.84% | -0.41% | -3.72% | |
| $502.00M | 1.11% | +1.79% | +1.12% | |
| $35.11M | 0.08% | +0.36% | +1.71% | |
| CCME | $10.04B | 22.28% | — | 0.00% |
| $93.17M | 0.21% | +2.13% | -3.59% | |
| $514.92M | 1.14% | +0.91% | -0.26% | |
| $17.12M | 0.04% | -10.21% | -1.98% | |
| $3.16B | 7.02% | +3.54% | -1.66% | |
| $191.21M | 0.42% | +3.22% | +3.59% | |
| $865.74M | 1.92% | -11.57% | -13.42% | |
| $175.21M | 0.39% | -1.11% | +1.21% | |
| $4.31B | 9.57% | +1.52% | -7.04% | |
| $7.72M | 0.02% | +0.94% | +3.53% | |
| $1.53B | 3.39% | -1.16% | -1.63% |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.