Dữ liệu thị trường & phái sinh NIL
Vốn hóa$43.78M#586
Khối lượng 24h$27.95MHợp đồng tương lai $16.01M
Vị thế mở$45.45B-1.18% (24h)
Thanh lý 24h$335.8K498 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành507.49M
Tổng cung1.01B
Cung tối đa—
Hiệu suất
4h-2.91%
24h-18.33%
7d+23.68%
30d+53.08%
90d+153.53%
1Y-70.87%
YTD+12.03%
Thanh lý NIL (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | $2.7K | $3.4K | $6.1K | 17 |
| 4h | $12.9K | $6.1K | $18.9K | 50 |
| 12h | $57.5K | $24.5K | $82.0K | 159 |
| 24h | $265.9K | $69.9K | $335.8K | 498 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| NIL/USDT | $0.08679 | -16.36% | $37.36M | $8.43M | +0.0050% | 0.92 | $151.2K / $60.8K | — | |
| NIL/USDT | $0.08696 | -16.30% | $10.58M | $7.30M | +0.0050% | 0.91 | $29.5K / $6.5K | — | |
| NIL/USDT | $0.08678 | -16.26% | $7.39M | $6.46M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| NIL/USDT | $0.08687 | -16.33% | $5.54M | $2.55M | +0.0050% | 1.66 | $40.3K / $169.95 | — | |
| NIL/USDT | $0.086896 | -16.61% | $4.97M | $7.14M | +0.0013% | — | $31.5K / $0.79 | — | |
| NIL/USDT | $0.08699 | -16.11% | $3.34M | $735.9K | +0.0050% | 0.96 | $10.4K / $2.4K | — | |
| NIL/USDT | $0.08679 | +2.78% | $2.70M | $7.00M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| NIL/USDT | $0.08718 | 0.00% | $2.43M | $1.58M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| NIL/USDT | $0.08681 | -16.33% | $2.36M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| NIL/USDT | $0.08703 | -16.21% | $1.68M | $973.8K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| NIL/USDT | $0.08679 | -16.22% | $1.26M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| NIL/USDT | $0.08699 | +2.72% | $255.5K | $39.2K | +0.0050% | 2.70 | $2.8K / $0 | — | |
| NIL/USDT | $0.08655 | -16.98% | $120.9K | $28.1K | +0.0050% | — | $4.00 / $0 | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$18.42M → $34.86M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding NIL theo sàn
Vị thế mở NIL theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.94B | 17.48% | -0.53% | -0.37% | |
| $2.41B | 5.30% | -0.93% | +2.63% | |
| $4.74B | 10.44% | -1.67% | -0.08% | |
| $2.79B | 6.13% | +0.80% | +5.17% | |
| $4.42B | 9.73% | -2.23% | -4.85% | |
| $45.96M | 0.10% | 0.00% | 0.00% | |
| $747.94M | 1.65% | +1.27% | +0.06% | |
| $823.03M | 1.81% | -2.27% | -4.57% | |
| $498.83M | 1.10% | +1.61% | +0.92% | |
| $35.02M | 0.08% | -0.64% | +3.96% | |
| CCME | $10.04B | 22.09% | — | 0.00% |
| $92.22M | 0.20% | +1.34% | -4.34% | |
| $515.91M | 1.14% | +1.09% | +0.29% | |
| $17.95M | 0.04% | -17.08% | +9.73% | |
| $3.13B | 6.88% | +2.27% | -2.15% | |
| $185.65M | 0.41% | -0.83% | +2.23% | |
| $990.15M | 2.18% | +1.16% | -0.51% | |
| $182.14M | 0.40% | +1.50% | +6.43% | |
| $4.27B | 9.40% | +0.38% | -8.41% | |
| $7.71M | 0.02% | -2.99% | +3.81% | |
| $1.56B | 3.43% | -0.60% | +0.26% |
Thanh lý NIL theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — NIL (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 14 giờ trước | NIL | Long | $0.087151 | $17.9K | |
| 15 giờ trước | NILUSDT | Long | $0.08997 | $10.8K | |
| 15 giờ trước | NIL | Long | $0.090365 | $9.8K | |
| 15 giờ trước | NILUSDT | Long | $0.09206 | $9.0K | |
| 5 giờ trước | NILUSDT | Long | $0.083755 | $6.5K | |
| 15 giờ trước | NILUSDT | Long | $0.08983 | $5.9K | |
| 14 giờ trước | NILUSDT | Short | $0.09051 | $5.2K | |
| 18 giờ trước | NILUSDT | Short | $0.101 | $5.1K | |
| 12 giờ trước | NILUSDT | Long | $0.08525 | $5.0K | |
| 17 giờ trước | NILUSDT | Long | $0.09694 | $4.9K |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.