Dữ liệu thị trường & phái sinh MYX
Vốn hóa$17.46M#1145
Khối lượng 24h$7.56MHợp đồng tương lai $37.29M
Vị thế mở$44.95B-2.20% (24h)
Thanh lý 24h$55.2K107 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành235.21M
Tổng cung1.00B
Cung tối đa1.00B
Hiệu suất
4h+1.33%
24h-6.82%
7d-9.08%
30d+2.80%
90d-19.14%
1Y-99.54%
YTD-98.11%
Thanh lý MYX (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | $18.3K | $0 | $18.3K | 46 |
| 24h | $55.2K | $8.42 | $55.2K | 107 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MYX/USDT | $0.07237 | -8.19% | $16.29M | $1.75M | -0.0071% | — | — / — | — | |
| MYX/USDT | $0.07277 | -7.97% | $6.56M | — | +0.0351% | — | — / — | — | |
| MYX/USDT | $0.07282 | -7.97% | $4.99M | $5.90M | +0.0050% | 3.25 | $48.9K / $6.71 | — | |
| MYX/USDT | $0.07285 | -7.91% | $3.40M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| MYX/USDT | $0.07259 | -8.25% | $1.50M | $3.11M | +0.0050% | 3.07 | $4.8K / $1.71 | — | |
| MYX/USDT | $0.0731 | -7.19% | $744.4K | $2.03M | +0.0336% | 2.49 | $593.43 / $0 | — | |
| MYX/USDT | $0.07282 | -7.97% | $383.5K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| MYX/USDT | $0.0725 | -8.11% | $354.4K | $1.11M | +0.0100% | 2.89 | $449.88 / $0 | — | |
| MYX/USDT | $0.07283 | +0.51% | $233.5K | $14.52M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| MYX/USDT | $0.073 | -7.64% | $58.2K | $86.7K | +0.0050% | — | $457.52 / $0 | — | |
| MYX/USDT | $0.07301 | +0.86% | $50.7K | $32.9K | +0.0050% | 1.51 | — / — | — | |
| MYX/USDT | $0.0794 | -2.48% | $10.1K | $33.3K | +0.0400% | — | — / — | — | |
| MYX/USDT | — | — | $0 | $119.1K | 0.0000% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$29.42M → $28.88M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding MYX theo sàn
Vị thế mở MYX theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.78B | 17.30% | -1.25% | -2.56% | |
| $2.33B | 5.19% | -2.02% | -0.90% | |
| $4.70B | 10.45% | -0.64% | -1.10% | |
| $2.73B | 6.07% | -0.91% | +3.48% | |
| $4.38B | 9.74% | -1.31% | -5.00% | |
| $45.96M | 0.10% | 0.00% | 0.00% | |
| $745.02M | 1.66% | +0.74% | -0.69% | |
| $805.61M | 1.79% | -3.20% | -6.41% | |
| $500.05M | 1.11% | +1.39% | +0.73% | |
| $35.05M | 0.08% | +0.18% | +1.52% | |
| CCME | $10.04B | 22.34% | — | 0.00% |
| $93.22M | 0.21% | +2.19% | -3.53% | |
| $512.90M | 1.14% | +0.51% | -0.65% | |
| $17.09M | 0.04% | -10.36% | -2.15% | |
| $3.04B | 6.76% | -0.46% | -5.45% | |
| $191.54M | 0.43% | +3.40% | +3.77% | |
| $986.64M | 2.19% | +0.78% | -1.33% | |
| $173.67M | 0.39% | -1.98% | +0.32% | |
| $4.32B | 9.61% | +1.70% | -6.87% | |
| $7.70M | 0.02% | +0.75% | +3.32% | |
| $1.52B | 3.38% | -1.65% | -2.11% |
Thanh lý MYX theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — MYX (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 20 giờ trước | MYXUSDT | Long | $0.07394 | $9.1K | |
| 4 giờ trước | MYXUSDT | Long | $0.06844 | $8.5K | |
| 15 giờ trước | MYXUSDT | Long | $0.07137 | $7.4K | |
| 15 giờ trước | MYXUSDT | Long | $0.07142 | $6.7K | |
| 11 giờ trước | MYXUSDT | Long | $0.06968 | $2.8K | |
| 15 giờ trước | MYXUSDT | Long | $0.07194 | $2.2K | |
| 11 giờ trước | MYXUSDT | Long | $0.07004 | $1.8K | |
| 10 giờ trước | MYXUSDT | Long | $0.06955 | $1.3K | |
| 15 giờ trước | MYXUSDT | Long | $0.07193 | $1.2K | |
| 13 giờ trước | MYXUSDT | Long | $0.07126 | $1.1K |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.