Dữ liệu thị trường & phái sinh MROX
Vốn hóa$6.64M#1519
Khối lượng 24h$0
Vị thế mở$44.26B-3.11% (24h)
Thanh lý 24h—0 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành5.86M
Tổng cung5.86M
Cung tối đa—
Thanh lý MROX (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | — | — | — | 0 |
| 24h | — | — | — | 0 |
Vị thế mở MROX theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.71B | 17.43% | -0.61% | -3.18% | |
| $2.34B | 5.29% | +0.17% | -1.26% | |
| $4.61B | 10.42% | -0.80% | -1.95% | |
| $2.65B | 6.00% | -1.88% | +2.19% | |
| $4.27B | 9.65% | -0.72% | -6.20% | |
| $45.96M | 0.10% | 0.00% | 0.00% | |
| $741.90M | 1.68% | -0.34% | -0.30% | |
| $811.74M | 1.83% | +0.13% | -6.11% | |
| $496.86M | 1.12% | -0.35% | +0.60% | |
| $34.07M | 0.08% | +0.77% | -0.98% | |
| CCME | $10.04B | 22.68% | — | 0.00% |
| $91.49M | 0.21% | -0.96% | -4.50% | |
| $510.30M | 1.15% | -0.61% | -0.83% | |
| $18.61M | 0.04% | +8.75% | +11.05% | |
| $2.85B | 6.43% | -2.84% | -9.86% | |
| $184.27M | 0.42% | -4.55% | +1.76% | |
| $859.99M | 1.94% | -12.70% | -13.25% | |
| $178.40M | 0.40% | -0.42% | -1.22% | |
| $4.29B | 9.70% | +0.44% | -6.16% | |
| $7.93M | 0.02% | +2.39% | +4.23% | |
| $1.51B | 3.41% | -0.59% | -2.61% |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.