Dữ liệu thị trường & phái sinh MPLX
Vốn hóa$25.09M#864
Khối lượng 24h$1.74M
Vị thế mở$45.33B-1.31% (24h)
Thanh lý 24h—0 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành471.41M
Tổng cung1.00B
Cung tối đa1.00B
Thanh lý MPLX (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | — | — | — | 0 |
| 24h | — | — | — | 0 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MPLX/USDT | — | — | $0 | $0 | — | — | — / — | — |
Vị thế mở MPLX theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.84B | 17.29% | -1.54% | -1.57% | |
| $2.36B | 5.21% | -3.02% | +0.46% | |
| $4.77B | 10.51% | -1.17% | +0.70% | |
| $2.76B | 6.08% | -0.20% | +4.09% | |
| $4.42B | 9.75% | -2.00% | -4.49% | |
| $45.96M | 0.10% | 0.00% | 0.00% | |
| $747.20M | 1.65% | +0.64% | +0.10% | |
| $827.54M | 1.83% | -1.58% | -4.13% | |
| $499.72M | 1.10% | +0.62% | +1.25% | |
| $35.44M | 0.08% | -0.72% | +4.79% | |
| CCME | $10.04B | 22.15% | — | 0.00% |
| $93.01M | 0.21% | +0.98% | -3.33% | |
| $516.17M | 1.14% | +0.77% | +0.43% | |
| $17.15M | 0.04% | -7.28% | +4.87% | |
| $3.17B | 6.99% | +3.38% | -0.65% | |
| $188.51M | 0.42% | -1.35% | +4.38% | |
| $990.41M | 2.18% | +12.58% | -0.47% | |
| $174.14M | 0.38% | -3.01% | +1.69% | |
| $4.30B | 9.48% | +1.40% | -7.78% | |
| $7.73M | 0.02% | +1.46% | +4.18% | |
| $1.53B | 3.38% | -1.69% | -1.10% |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.