Dữ liệu thị trường & phái sinh MMT
Vốn hóa$36.56M#668
Khối lượng 24h$11.07MHợp đồng tương lai $32.92M
Vị thế mở$45.07B-1.95% (24h)
Thanh lý 24h$45.6K70 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành204.10M
Tổng cung1.00B
Cung tối đa1.00B
Hiệu suất
4h+0.28%
24h-1.92%
7d+7.14%
30d+8.97%
90d+8.84%
YTD-22.18%
Thanh lý MMT (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | $0 | $598.18 | $598.18 | 1 |
| 12h | $15.1K | $734.16 | $15.8K | 37 |
| 24h | $44.8K | $859.79 | $45.6K | 70 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MMT/USDT | $0.1787 | -2.62% | $8.46M | $5.90M | +0.0050% | 0.87 | $36.3K / $255.88 | — | |
| MMT/USDT | $0.1787 | -2.62% | $6.62M | $6.65M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| MMT/USDT | $0.1785 | -2.41% | $4.11M | $1.70M | — | 1.61 | $3.4K / $598.18 | — | |
| MMT/USDT | $0.1792 | 0.00% | $2.65M | $1.42M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| MMT/USDT | $0.1789 | -2.72% | $2.45M | $2.51M | +0.0050% | 1.60 | $2.5K / $5.73 | — | |
| MMT/USDT | $0.179 | -2.56% | $1.53M | $1.76M | +0.0050% | 1.06 | $2.5K / $0 | — | |
| MMT/USDT | $0.1788 | -2.40% | $1.20M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| MMT/USDT | $0.1789 | -2.40% | $407.9K | $640.4K | +0.0100% | 1.07 | $54.77 / $0 | — | |
| MMT/USDT | $0.179 | -2.51% | $318.2K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| MMT/USDT | $0.17915 | -2.46% | $177.4K | $570.5K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| MMT/USDT | $0.1789 | +0.44% | $159.0K | $457.7K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| MMT/USDT | $0.1791 | -1.16% | $26.6K | $8.6K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| MMT/USDT | — | — | $0 | $337.53 | 0.0000% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$12.78M → $14.96M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding MMT theo sàn
Vị thế mở MMT theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.82B | 17.35% | -0.72% | -2.03% | |
| $2.35B | 5.22% | -1.23% | -0.09% | |
| $4.72B | 10.47% | -0.24% | -0.71% | |
| $2.74B | 6.08% | -0.51% | +3.90% | |
| $4.38B | 9.71% | -1.35% | -5.04% | |
| $45.96M | 0.10% | 0.00% | 0.00% | |
| $747.12M | 1.66% | +1.03% | -0.41% | |
| $828.77M | 1.84% | -0.41% | -3.72% | |
| $502.00M | 1.11% | +1.79% | +1.12% | |
| $35.11M | 0.08% | +0.36% | +1.71% | |
| CCME | $10.04B | 22.28% | — | 0.00% |
| $93.17M | 0.21% | +2.13% | -3.59% | |
| $514.59M | 1.14% | +0.84% | -0.33% | |
| $17.10M | 0.04% | -10.30% | -2.08% | |
| $3.16B | 7.01% | +3.49% | -1.71% | |
| $191.21M | 0.42% | +3.22% | +3.59% | |
| $865.01M | 1.92% | -11.65% | -13.50% | |
| $175.15M | 0.39% | -1.14% | +1.18% | |
| $4.31B | 9.57% | +1.52% | -7.04% | |
| $7.72M | 0.02% | +0.94% | +3.53% | |
| $1.53B | 3.39% | -1.20% | -1.67% |
Thanh lý MMT theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — MMT (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 13 giờ trước | MMTUSDT | Long | $0.1777 | $5.0K | |
| 13 giờ trước | MMTUSDT | Long | $0.1752 | $5.0K | |
| 13 giờ trước | MMTUSDT | Long | $0.1748 | $4.0K | |
| 17 giờ trước | MMTUSDT | Long | $0.1758 | $2.6K | |
| 17 giờ trước | MMTUSDT | Long | $0.1773 | $2.5K | |
| 10 giờ trước | MMTUSDT | Long | $0.1701 | $2.3K | |
| 11 giờ trước | MMTUSDT | Long | $0.1733 | $2.1K | |
| 13 giờ trước | MMTUSDT | Long | $0.1771 | $2.1K | |
| 10 giờ trước | MMTUSDT | Long | $0.1732 | $1.8K | |
| 10 giờ trước | MMTUSDT | Long | $0.1696 | $1.7K |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.