Dữ liệu thị trường & phái sinh MEZO

MEZO logo MEZO Giá$0.011627+1.34% (24h)
Vốn hóa$5.80M#1534
Khối lượng 24h$133.0K
Vị thế mở$44.87B-2.38% (24h)
Thanh lý 24h—0 lệnh

Nguồn cung

Cung lưu hành500.00M Tổng cung1.00B Cung tối đa1.00B

Thanh lý MEZO (Long / Short)

Khung thời gianLongShortTổngSố lượng
1h — — — 0
4h — — — 0
12h — — — 0
24h — — — 0

Chi tiết theo sàn

Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.

Sàn giao dịchCặpGiá24h %Khối lượng 24hVị thế mởPhí fundingTỷ lệ L/SThanh lý 24h (L/S)Thanh khoản ±2%
BingX logoBingx MEZO/USDT $0.01108 +1.02% $714.6K — +0.0086% — — / — —
MEXC logoMexc MEZO/USDT $0.00719 -4.26% $69.4K $5.3K +0.0134% — — / — —

Xu hướng vị thế mở (7d)

$5.3K → $5.3K

Vị thế mở MEZO theo sàn

Sàn giao dịchVị thế mởChia sẻ4h %24h %
Binance logoBinance $7.77B 17.33% -1.30% -2.61%
OKX logoOKX $2.33B 5.20% -2.12% -0.99%
Bybit logoBybit $4.68B 10.44% -0.96% -1.42%
Bitget logoBitget $2.72B 6.06% -1.24% +3.13%
Gate logoGate $4.37B 9.73% -1.59% -5.27%
CoinEx logoCoinEx $45.96M 0.10% 0.00% 0.00%
Bitfinex logoBitfinex $743.69M 1.66% +0.56% -0.87%
Deribit logoDeribit $805.98M 1.80% -3.15% -6.37%
Aster logoAster $499.25M 1.11% +1.23% +0.57%
Backpack logoBackpack $34.95M 0.08% -0.10% +1.24%
CCME $10.04B 22.38% — 0.00%
Coinbase logoCoinbase $92.90M 0.21% +1.84% -3.87%
Crypto.com logoCrypto.com $512.04M 1.14% +0.34% -0.82%
dYdX logodYdX $17.10M 0.04% -10.33% -2.11%
Hyperliquid logoHyperliquid $3.02B 6.73% -1.10% -6.07%
Kraken logoKraken $192.63M 0.43% +3.99% +4.36%
KuCoin logoKuCoin $984.28M 2.19% +0.54% -1.57%
Lighter logoLighter $173.43M 0.39% -2.11% +0.18%
MEXC logoMEXC $4.31B 9.60% +1.41% -7.14%
Paradex logoParadex $7.69M 0.02% +0.57% +3.14%
WhiteBIT logoWhiteBIT $1.52B 3.38% -1.93% -2.39%

Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.